Cách dùng "对 我给他给忘了" (duì wǒ gěi tā gěi wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
对 我给他给忘了
Đúng rồi Tôi quên mất anh ấy rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:44
mǎ zǒng nǐ gǎn jǐn lián xì yī xià péi zǒng a qìng gōng yàn bù néng méi yǒu tā a
马总 你赶紧联系一下裴总啊 庆功宴不能没有他啊
“Sếp Mã, anh mau liên lạc với Sếp Bùi đi Tiệc mừng không thể thiếu anh ấy”
LINE 0211:47
PLAYING SCENEduì wǒ gěi tā gěi wàng le
对 我给他给忘了
“Đúng rồi Tôi quên mất anh ấy rồi”
LINE 0311:49
péi zǒng péi zǒng fàn yǐ OK( hǎo ) le xià lái mǐ xī ba
裴总 裴总 饭已OK(好)了 下来米西吧
“Sếp Bùi, Sếp Bùi, cơm đã OK rồi Xuống xơi đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng gē nǐ duō shǎo bù gǎn shuō bù gǎn shuōAnh Hoàng, anh được bao nhiêu Không dám nói, không dám nói

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎng zhè me dà dì yī cì jiàn dào huó de jiā bān fèiLớn lên đến giờ Lần đầu tiên thấy tiền làm thêm "sống"

HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zěn me xiǎng de tā shì bú shì jiù shì kàn zhòngRốt cuộc ông ta nghĩ gì vậy Ông ta đúng không, chính là nhắm vào

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎo chí nǐ zì jǐ de yí guàn fēng gé jiù kě yǐ zuò nǐ zì jǐCứ giữ phong cách nhất quán của em là được Hãy là chính em

HSK 4
0:03s
lái ba nà wǒ men yě hē yī bēi ba nà ge yǐ hòu wǒ men jiù shìNào, vậy chúng ta cũng uống một ly đi Cái, sau này chúng ta, chính là

HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn nà ge bù xíng zhè huì yǒu wèn tí deChậm thôi chậm thôi, cái đó không được Cái này sẽ có vấn đề

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíngSếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được

HSK 3
0:03s