Cách dùng "对 我给他给忘了" (duì wǒ gěi tā gěi wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
对 我给他给忘了
Đúng rồi Tôi quên mất anh ấy rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:44
mǎ zǒng nǐ gǎn jǐn lián xì yī xià péi zǒng a qìng gōng yàn bù néng méi yǒu tā a
马总 你赶紧联系一下裴总啊 庆功宴不能没有他啊
“Sếp Mã, anh mau liên lạc với Sếp Bùi đi Tiệc mừng không thể thiếu anh ấy”
LINE 0211:47
PLAYING SCENEduì wǒ gěi tā gěi wàng le
对 我给他给忘了
“Đúng rồi Tôi quên mất anh ấy rồi”
LINE 0311:49
péi zǒng péi zǒng fàn yǐ OK( hǎo ) le xià lái mǐ xī ba
裴总 裴总 饭已OK(好)了 下来米西吧
“Sếp Bùi, Sếp Bùi, cơm đã OK rồi Xuống xơi đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào tā men zhè me kuài jiù dǎ chéng yī piàn leKhông ngờ... Họ hòa nhập nhanh thế.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì hé wán zhè zhǒng yì zhì lèi yóu xì zài lái yī bǎ zài lái yī bǎAnh không hợp chơi trò giải đố này. Chơi nữa đi, chơi nữa đi!

HSK 5
0:03s
yuán gōng jīng cháng zhōng wǔ BBQ( shāo kǎo ) wǎn shàng KTV( chàng gē )Nhân viên thường BBQ buổi trưa. Tối thì hát karaoke.

HSK 4
0:03s
jīn tiān wèi le gěi nǐ jiē fēng dà jiā zhí jiē xiū xī bàn tiānHôm nay để chào đón cậu, mọi người nghỉ nửa ngày luôn.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ gāng cái shuō qù de gōng sī jiào shén me téng dáCông ty con vừa nói tên gì? Đằng Đạt.

HSK 3
0:03s
mā nǐ jiù bié dān xīn le gōng sī hěn kào pǔMẹ ơi, mẹ đừng lo nữa. Công ty rất đáng tin.

HSK 3
0:03s
nà hǎo ba nà nǐ yí dìng yào zhù yì ān quánThôi được vậy. Vậy con nhất định phải cẩn thận.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè shì nǐ de māo ma zhè shì gōng sī de māo yìn tángĐây là mèo của cậu à? Đây là mèo của công ty. Ấn Đường.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yòng dà shù jù mó xíng lái zuò yóu xì shén me yóu xì huǒdùng mô hình dữ liệu lớn làm game. Game nào hot,

HSK 6
0:03s
děng dào wèi lái nǐ men jiù huì lǐ jiě wǒ de liáng kǔ yòng xīn leĐợi đến tương lai, các bạn sẽ hiểu tâm ý của tôi.