Cách dùng "手头活别停啊 紧张起来" (shǒu tóu huó bié tíng a jǐn zhāng qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
手头活别停啊 紧张起来
Việc đang làm đừng dừng. Căng lên!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:32
míng明
zǎo早
bā八
diǎn点
zhī之
qián前
gěi给
wǒ我
“Gửi tôi trước 8 giờ sáng mai.”
LINE 0237:34
PLAYING SCENEshǒu tóu huó bié tíng a jǐn zhāng qǐ lái
手头活别停啊 紧张起来
“Việc đang làm đừng dừng. Căng lên!”
LINE 0337:41
shēng jí jiù shàng zuǐ pí pèng xià zuǐ pí zhè me róng yì ma
升级就上嘴皮碰下嘴皮 这么容易吗
“Nâng cấp mà dễ như ăn kẹo vậy sao? Dễ dàng thế à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng gē nǐ duō shǎo bù gǎn shuō bù gǎn shuōAnh Hoàng, anh được bao nhiêu Không dám nói, không dám nói

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎng zhè me dà dì yī cì jiàn dào huó de jiā bān fèiLớn lên đến giờ Lần đầu tiên thấy tiền làm thêm "sống"

HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zěn me xiǎng de tā shì bú shì jiù shì kàn zhòngRốt cuộc ông ta nghĩ gì vậy Ông ta đúng không, chính là nhắm vào

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎo chí nǐ zì jǐ de yí guàn fēng gé jiù kě yǐ zuò nǐ zì jǐCứ giữ phong cách nhất quán của em là được Hãy là chính em

HSK 4
0:03s
lái ba nà wǒ men yě hē yī bēi ba nà ge yǐ hòu wǒ men jiù shìNào, vậy chúng ta cũng uống một ly đi Cái, sau này chúng ta, chính là

HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn nà ge bù xíng zhè huì yǒu wèn tí deChậm thôi chậm thôi, cái đó không được Cái này sẽ có vấn đề

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíngSếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được