Cách dùng "手头活别停啊 紧张起来" (shǒu tóu huó bié tíng a jǐn zhāng qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
手头活别停啊 紧张起来
Việc đang làm đừng dừng. Căng lên!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:32
míng明
zǎo早
bā八
diǎn点
zhī之
qián前
gěi给
wǒ我
“Gửi tôi trước 8 giờ sáng mai.”
LINE 0237:34
PLAYING SCENEshǒu tóu huó bié tíng a jǐn zhāng qǐ lái
手头活别停啊 紧张起来
“Việc đang làm đừng dừng. Căng lên!”
LINE 0337:41
shēng jí jiù shàng zuǐ pí pèng xià zuǐ pí zhè me róng yì ma
升级就上嘴皮碰下嘴皮 这么容易吗
“Nâng cấp mà dễ như ăn kẹo vậy sao? Dễ dàng thế à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s
nín duì wǒ zhè me hǎo wǒ xiǎng shuō diǎn shí huàSếp đối với tôi tốt như vậy Tôi muốn nói chút lời thật

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shǒu xiān xiǎng dào de jū rán shì jiā bān cháng cǐ yǐ wǎng xià qùĐiều đầu tiên cậu nghĩ đến lại là tăng ca Cứ như vậy mãi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhòng yào de bú shì wán měi ér shì wán chéngQuan trọng không phải là hoàn hảo mà là hoàn thành

HSK 4
0:03s
hǎo le duō de wǒ jiù bù gēn nǐ shuō le zuì jìn nǐ yě hěn xīn kǔĐược rồi, nhiều tôi không nói với cậu nữa Dạo này cậu cũng vất vả

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ běn lái jiù jué de zhè ge yóu xì jiù huàn pí ya méi yǒu gǎo tóu de yaTôi vốn đã nghĩ là Cái game này chỉ là đổi vỏ thôi mà. Chẳng có tương lai gì đâu.

HSK 5
0:03s
wǒ men zài gǎi jìn jiù shì le nǐ bié tài nán guò leChúng ta cứ cải tiến thêm là được. Anh đừng buồn quá.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn hén dōu yǐ jīng zuò zhè me jiǔ le wǒ men xiàn zài cái gāng kāi shǐ"Vết Đạn" làm từ lâu rồi. Chúng ta giờ mới bắt đầu.