Cách dùng "一周都没说上话" (yī zhōu dōu méi shuō shàng huà) trong hội thoại tiếng Trung
一周都没说上话
Cả tuần chưa nói chuyện được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:08
wǒ gēn wǒ nán péng yǒu zhù yī kuài yǐ jīng yǒu shí chà le
我跟我男朋友住一块 已经有时差了
“Tôi sống chung với bạn trai, mà đã có chênh lệch múi giờ rồi.”
LINE 0235:11
PLAYING SCENEyī一
zhōu周
dōu都
méi没
shuō说
shàng上
huà话
“Cả tuần chưa nói chuyện được.”
LINE 0336:15
shén me qíng kuàng dàn hén dì yī cì shì wán fǎn kuì zhè me chà
什么情况 弹痕第一次试玩 反馈这么差
“Tình hình gì thế? "Vết Đạn" thử nghiệm lần đầu, phản hồi tệ thế này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s
nín duì wǒ zhè me hǎo wǒ xiǎng shuō diǎn shí huàSếp đối với tôi tốt như vậy Tôi muốn nói chút lời thật

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shǒu xiān xiǎng dào de jū rán shì jiā bān cháng cǐ yǐ wǎng xià qùĐiều đầu tiên cậu nghĩ đến lại là tăng ca Cứ như vậy mãi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhòng yào de bú shì wán měi ér shì wán chéngQuan trọng không phải là hoàn hảo mà là hoàn thành

HSK 4
0:03s
hǎo le duō de wǒ jiù bù gēn nǐ shuō le zuì jìn nǐ yě hěn xīn kǔĐược rồi, nhiều tôi không nói với cậu nữa Dạo này cậu cũng vất vả

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ běn lái jiù jué de zhè ge yóu xì jiù huàn pí ya méi yǒu gǎo tóu de yaTôi vốn đã nghĩ là Cái game này chỉ là đổi vỏ thôi mà. Chẳng có tương lai gì đâu.

HSK 5
0:03s
wǒ men zài gǎi jìn jiù shì le nǐ bié tài nán guò leChúng ta cứ cải tiến thêm là được. Anh đừng buồn quá.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn hén dōu yǐ jīng zuò zhè me jiǔ le wǒ men xiàn zài cái gāng kāi shǐ"Vết Đạn" làm từ lâu rồi. Chúng ta giờ mới bắt đầu.