Cách dùng "这不行的 这不行的" (zhè bù xíng de zhè bù xíng de) trong hội thoại tiếng Trung
这不行的 这不行的
Cái này không được Cái này không được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:19
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíng
马总 那个不行 再换个 再换个 马总不行
“Sếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được”
LINE 0220:21
PLAYING SCENEzhè bù xíng de zhè bù xíng de
这不行的 这不行的
“Cái này không được Cái này không được”
LINE 0320:25
mǎ马
zǒng总
“Sếp Mã”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào tā men zhè me kuài jiù dǎ chéng yī piàn leKhông ngờ... Họ hòa nhập nhanh thế.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì hé wán zhè zhǒng yì zhì lèi yóu xì zài lái yī bǎ zài lái yī bǎAnh không hợp chơi trò giải đố này. Chơi nữa đi, chơi nữa đi!

HSK 5
0:03s
yuán gōng jīng cháng zhōng wǔ BBQ( shāo kǎo ) wǎn shàng KTV( chàng gē )Nhân viên thường BBQ buổi trưa. Tối thì hát karaoke.

HSK 4
0:03s
jīn tiān wèi le gěi nǐ jiē fēng dà jiā zhí jiē xiū xī bàn tiānHôm nay để chào đón cậu, mọi người nghỉ nửa ngày luôn.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ gāng cái shuō qù de gōng sī jiào shén me téng dáCông ty con vừa nói tên gì? Đằng Đạt.

HSK 3
0:03s
mā nǐ jiù bié dān xīn le gōng sī hěn kào pǔMẹ ơi, mẹ đừng lo nữa. Công ty rất đáng tin.

HSK 3
0:03s
nà hǎo ba nà nǐ yí dìng yào zhù yì ān quánThôi được vậy. Vậy con nhất định phải cẩn thận.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè shì nǐ de māo ma zhè shì gōng sī de māo yìn tángĐây là mèo của cậu à? Đây là mèo của công ty. Ấn Đường.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yòng dà shù jù mó xíng lái zuò yóu xì shén me yóu xì huǒdùng mô hình dữ liệu lớn làm game. Game nào hot,

HSK 6
0:03s
děng dào wèi lái nǐ men jiù huì lǐ jiě wǒ de liáng kǔ yòng xīn leĐợi đến tương lai, các bạn sẽ hiểu tâm ý của tôi.