Cách dùng "这不行的 这不行的" (zhè bù xíng de zhè bù xíng de) trong hội thoại tiếng Trung
这不行的 这不行的
Cái này không được Cái này không được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:19
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíng
马总 那个不行 再换个 再换个 马总不行
“Sếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được”
LINE 0220:21
PLAYING SCENEzhè bù xíng de zhè bù xíng de
这不行的 这不行的
“Cái này không được Cái này không được”
LINE 0320:25
mǎ马
zǒng总
“Sếp Mã”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shǒu xiān xiǎng dào de jū rán shì jiā bān cháng cǐ yǐ wǎng xià qùĐiều đầu tiên cậu nghĩ đến lại là tăng ca Cứ như vậy mãi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhòng yào de bú shì wán měi ér shì wán chéngQuan trọng không phải là hoàn hảo mà là hoàn thành

HSK 4
0:03s
hǎo le duō de wǒ jiù bù gēn nǐ shuō le zuì jìn nǐ yě hěn xīn kǔĐược rồi, nhiều tôi không nói với cậu nữa Dạo này cậu cũng vất vả

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ běn lái jiù jué de zhè ge yóu xì jiù huàn pí ya méi yǒu gǎo tóu de yaTôi vốn đã nghĩ là Cái game này chỉ là đổi vỏ thôi mà. Chẳng có tương lai gì đâu.

HSK 5
0:03s
wǒ men zài gǎi jìn jiù shì le nǐ bié tài nán guò leChúng ta cứ cải tiến thêm là được. Anh đừng buồn quá.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn hén dōu yǐ jīng zuò zhè me jiǔ le wǒ men xiàn zài cái gāng kāi shǐ"Vết Đạn" làm từ lâu rồi. Chúng ta giờ mới bắt đầu.

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù lái bù jí jiù suàn shì zuò chū lái le yě hěn cū cāoLàm sao kịp được chứ. Cho dù làm ra cũng rất thô sơ.