Cách dùng "这不行的 这不行的" (zhè bù xíng de zhè bù xíng de) trong hội thoại tiếng Trung
这不行的 这不行的
Cái này không được Cái này không được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:19
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíng
马总 那个不行 再换个 再换个 马总不行
“Sếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được”
LINE 0220:21
PLAYING SCENEzhè bù xíng de zhè bù xíng de
这不行的 这不行的
“Cái này không được Cái này không được”
LINE 0320:25
mǎ马
zǒng总
“Sếp Mã”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài zhè me gàn xià qù wǒ dōu yào shēng jí chéng pái wèi leCứ làm thế này mãi, tôi sắp được "nâng cấp" thành bài vị mất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì yán gé zūn xún nín de guī dìng a jué duì méi yǒu jiā bānđã tuân thủ nghiêm ngặt quy định của sếp. Tuyệt đối không tăng ca.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
péi zǒng zhè yīng gāi shì gè bug( chéng xù cuò wù ) wǒ huì xiū fù deSếp Bùi, đây chắc là bug. Tôi sẽ sửa nó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng nǐ kàn kuáng zhàn shì yǐ jīng chōng shàng lái leSếp Bùi nhìn kìa, Chiến Sĩ Cuồng Nộ đã xông lên rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wán jiā sǐ dé tài kuài huì yǐng xiǎng tǐ yàn gǎn de láiNgười chơi chết quá nhanh sẽ ảnh hưởng đến cảm giác trải nghiệm Nào

HSK 7
0:03s
tǐ yàn yī xià zhè zěn me yòng a nǐ jiù gōu jiù xíng leTrải nghiệm một chút Cái này dùng thế nào vậy? Cứ tích vào là được

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s