Cách dùng "这是我非常头疼的问题 我从头到尾" (zhè shì wǒ fēi cháng tóu téng de wèn tí wǒ cóng tóu dào wěi) trong hội thoại tiếng Trung
这是我非常头疼的问题 我从头到尾
Đây là vấn đề tôi rất đau đầu Từ đầu đến cuối
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:15
péi zǒng nín gōng sī de yuán gōng xū yào jiā bān ma
裴总 您公司的员工需要加班吗
“Sếp Bùi Nhân viên công ty anh có cần tăng ca không?”
LINE 0209:18
PLAYING SCENEzhè shì wǒ fēi cháng tóu téng de wèn tí wǒ cóng tóu dào wěi
这是我非常头疼的问题 我从头到尾
“Đây là vấn đề tôi rất đau đầu Từ đầu đến cuối”
LINE 0309:22
wǒ dōu quàn tā men bú yào jiā bān dàn shì hái shì jià bú zhù tā men zì yuàn jiā bān
我都劝他们不要加班 但是还是架不住他们自愿加班
“tôi đều khuyên họ đừng tăng ca nhưng vẫn không ngăn được họ tự nguyện tăng ca”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài zhè me gàn xià qù wǒ dōu yào shēng jí chéng pái wèi leCứ làm thế này mãi, tôi sắp được "nâng cấp" thành bài vị mất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì yán gé zūn xún nín de guī dìng a jué duì méi yǒu jiā bānđã tuân thủ nghiêm ngặt quy định của sếp. Tuyệt đối không tăng ca.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
péi zǒng zhè yīng gāi shì gè bug( chéng xù cuò wù ) wǒ huì xiū fù deSếp Bùi, đây chắc là bug. Tôi sẽ sửa nó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng nǐ kàn kuáng zhàn shì yǐ jīng chōng shàng lái leSếp Bùi nhìn kìa, Chiến Sĩ Cuồng Nộ đã xông lên rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wán jiā sǐ dé tài kuài huì yǐng xiǎng tǐ yàn gǎn de láiNgười chơi chết quá nhanh sẽ ảnh hưởng đến cảm giác trải nghiệm Nào

HSK 7
0:03s
tǐ yàn yī xià zhè zěn me yòng a nǐ jiù gōu jiù xíng leTrải nghiệm một chút Cái này dùng thế nào vậy? Cứ tích vào là được

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s