Cách dùng "阿遥的同款农场就在里面" (ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miàn) trong hội thoại tiếng Trung
阿遥的同款农场就在里面
Trang trại giống của A Dao ở ngay trong này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:13
lù zhī yáo tā nǐ kàn jiù shì zhè lǐ
路知遥他 你看 就是这里
“Lộ Tri Dao anh ấy... Nhìn đi, chính là đây.”
LINE 0245:17
PLAYING SCENEā阿
yáo遥
de的
tóng同
kuǎn款
nóng农
chǎng场
jiù就
zài在
lǐ里
miàn面
“Trang trại giống của A Dao ở ngay trong này.”
LINE 0345:19
shì shì shì jiě mèi men zhè jiù shì gē gē dǎ kǎ guò de nóng chǎng
是是是 姐妹们 这就是哥哥打卡过的农场
“Đúng rồi đúng rồi. Các chị em ơi! Đây chính là trang trại anh trai đã check-in!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài zuò de xīn yóu xì mǎ shàng jiù yào fā shòu le xiàn zài hěn zhòng yàoGame mới tôi đang làm sắp phát hành rồi Bây giờ rất quan trọng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu hé còu hé jiǔ xīn qiǎo kè lì děng xià cìTạm được thôi. Sô-cô-la nhân rượu. Đợi lần sau.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiáo lǎo shī bú shì shì wán le yī xià yóu xì ma tí chū le jǐ gè wèn tíThầy Kiều đã thử chơi game rồi đúng không? Đã đưa ra vài vấn đề.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiè xiè péi zǒng nà wǒ jīn tiān jiù bù jiā bān le bù yòng jiā bānCảm ơn Sếp Pei. Vậy hôm nay tôi không làm thêm nữa. Không cần làm thêm.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè jiù huí qù hǎo hǎo gēn wǒ de fù mǔ liáo yī liáoTôi về ngay đây. Sẽ nói chuyện tử tế với bố mẹ tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jǐ gè hǎo yòng de zhuāng bèi jiā qiáng nà xiēChỉ có vài trang bị dùng tốt. Tăng cường những cái.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái jiā qiáng le ne wǒ bǎ hòu miàn de nán dù shēng gāo leLại còn được tăng cường nữa. Tôi tăng độ khó phía sau lên.

HSK 5
0:03s
nà qián miàn de nán dù bù jiù jiàng dī le maThế thì độ khó phía trước chẳng phải giảm rồi sao?

HSK 3
0:03s