Cách dùng "不是 不是这个意思 先生 是我们老板规定了" (bú shì bú shì zhè ge yì si xiān shēng shì wǒ men lǎo bǎn guī dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
不是 不是这个意思 先生 是我们老板规定了
Không, không phải ý đó, thưa anh. Là vì ông chủ chúng tôi quy định...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:53
shá yì si a bàn kǎ bù ràng bàn ma
啥意思啊 办卡不让办吗
“Ý là sao? Làm thẻ không được à?”
LINE 0205:57
PLAYING SCENEbú shì bú shì zhè ge yì si xiān shēng shì wǒ men lǎo bǎn guī dìng le
不是 不是这个意思 先生 是我们老板规定了
“Không, không phải ý đó, thưa anh. Là vì ông chủ chúng tôi quy định...”
LINE 0306:00
bù yòng nǐ men bàn shén me yuè kǎ jì kǎ nián kǎ zhī lèi de xíng xíng xíng
不用你们办什么 月卡 季卡 年卡之类的 行行行
“...không cần các anh làm loại... ...thẻ tháng, thẻ quý, thẻ năm gì cả. Được rồi, được rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 5 of 12)
HSK 5
0:03s
rú guǒ méi shén me wèn tí wǒ men jiù jì xù tuī jìnNếu không có vấn đề gì chúng ta cứ tiếp tục tiến hành

HSK 5
0:03s
hòu miàn hái dé tán yí gè hǎo lái wù de xiàng mù ne dé xiān zǒu lePhía sau còn phải bàn một dự án của Hollywood nữa Phải đi trước đây

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zài wài miàn yǒu duō xiǎng zhè yī kǒu tài kě lián leTôi ở ngoài nhớ món này cỡ nào Tội nghiệp quá

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè chéng nián lěi yuè zài wài biān kǒng pà wǒ yě shòu bù liǎo a shì de yaChứ cả năm tháng ở ngoài kia E rằng tôi cũng không chịu nổi Đúng vậy đó

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu néng qù shù lǎn jiàn shēn dāng jiào liàn leĐều có thể đi Fitness Con Lười làm HLV rồi

HSK 4
0:03s
shù lǎn jiàn shēn shù lǎn jiàn shēn shì shén me aFitness Con Lười Fitness Con Lười là cái gì vậy?

HSK 6
0:03s
shù lǎn jiàn shēn shì péi zǒng xīn tóu zī de jiàn shēn fángFitness Con Lười là phòng gym Sếp Pei mới đầu tư

HSK 7
0:03s
yào mìng le wǒ gǎn jué wǒ gēn zhè ge shè huì tuō jié leChết thật Tôi cảm thấy mình lạc hậu với xã hội rồi

HSK 4
0:03s
nǐ men zhī dào ma péi zǒng yāo qiú wǒ měi gè jǐng diǎn dōu yào qùCác bạn biết không Sếp Pei yêu cầu tôi điểm tham quan nào cũng phải đến

HSK 6
0:03s
hái yào gēn dāng dì rén jiāo liú hái yào pāi shì pín dǎ kǎCòn phải giao lưu với người địa phương Lại còn phải quay video check-in

HSK 4
0:03s
wǒ méi yǒu yī tiān kě yǐ zài jiǔ diàn ān ān xīn xīn dì dài zhe deTôi không có một ngày nào ở khách sạn mà được ở yên ổn cả

HSK 4
0:03s
guó wài de xìn hào hái bù hǎo wǒ gǎn jué gēn nǐ men dōu yào duàn lián leTín hiệu ở nước ngoài lại không tốt Tôi cảm thấy sắp mất liên lạc với các bạn rồi

HSK 2
0:03s
nǐ men gěi wǒ jiǎng jiǎng gōng sī hái yǒu shén me shì qíng shì wǒ bù zhī dào deCác bạn kể cho tôi nghe đi Công ty còn có chuyện gì mà tôi không biết

HSK 3
0:03s
huí tóu shì àn mǎ shàng jiù yào chū cè shì bǎn le"Quay đầu là bờ" sắp ra bản thử nghiệm rồi

HSK 2
0:03s