Cách dùng "不是 咱取得啥成绩了" (bú shì zán qǔ dé shá chéng jì le) trong hội thoại tiếng Trung
不是 咱取得啥成绩了
Không phải Chúng ta đạt thành tích gì vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:17
suǒ yǐ wǒ yào jiè cǐ jī huì gǎn xiè dà jiā
所以我要借此机会 感谢大家
“Nên tôi nhân cơ hội này cảm ơn mọi người”
LINE 0242:39
PLAYING SCENEbú shì zán qǔ dé shá chéng jì le
不是 咱取得啥成绩了
“Không phải Chúng ta đạt thành tích gì vậy”
LINE 0342:42
bù不
xiǎo晓
de得
ya呀
“Không biết nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 6 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù fàng xīn hǎo le ya yǒu shén me yóu xì néng nán dǎo wǒ de laAnh cứ yên tâm đi mà Có game nào làm khó được tôi chứ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
bāo gē shì shí hòu le fàng dà zhāo fàng dà zhāoAnh Bao Đến lúc rồi Xả đại chiêu Xả đại chiêu

HSK 6
0:03s
fàng bù chū lái a fàng dà zhāo a bāo gē bāo gē fàng dà zhāoXả không ra đây Xả đại chiêu đi, anh Bao Anh Bao Xả đại chiêu

HSK 5
0:03s
bāo gē fàng dà zhāo a fàng bù chū lái ya bāo gē xiàn zài kuàiAnh Bao, xả đại chiêu đi Xả không ra đây Anh Bao Bây giờ, nhanh lên

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bāo gē jiā yóu jiā yóu bāo gē jiā yóu jiā yóuAnh Bao cố lên Cố lên Anh Bao cố lên Cố lên

HSK 4
0:03s
zhè shén me qíng kuàng a wǒ fàng chū lái le ma bú shìCái tình huống gì thế này? Tôi xả ra chưa? Không phải

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge shì péi zǒng yāo qiú jiā rù de cháo fěng xì tǒngĐây là hệ thống chế nhạo Sếp Pei yêu cầu thêm vào

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
Game over( yóu xì jié shù ) nǐ kǎ dài yaGame over (Trò chơi kết thúc) Anh bị kẹt băng à?