Cách dùng "成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付" (chéng běn dōu gěi wǒ jiàng xià lái méi shì wǒ kě yǐ zì fù wǒ kě yǐ zì fù) trong hội thoại tiếng Trung
成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付
Chi phí đều giảm xuống cho tôi Không sao, tôi có thể tự trả Tôi có thể tự trả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
nǐ你
yě也
xīn辛
kǔ苦
le了
“Cậu cũng vất vả rồi”
LINE 0241:32
PLAYING SCENEchéng běn dōu gěi wǒ jiàng xià lái méi shì wǒ kě yǐ zì fù wǒ kě yǐ zì fù
成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付
“Chi phí đều giảm xuống cho tôi Không sao, tôi có thể tự trả Tôi có thể tự trả”
LINE 0341:36
zhè ge bù bào le zhè jǐ gè dōu bù bào le a
这个不报了 这几个都不报了啊
“Khoản này không báo cáo Mấy khoản này đều không báo nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.

HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?