Cách dùng "成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付" (chéng běn dōu gěi wǒ jiàng xià lái méi shì wǒ kě yǐ zì fù wǒ kě yǐ zì fù) trong hội thoại tiếng Trung
成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付
Chi phí đều giảm xuống cho tôi Không sao, tôi có thể tự trả Tôi có thể tự trả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
nǐ你
yě也
xīn辛
kǔ苦
le了
“Cậu cũng vất vả rồi”
LINE 0241:32
PLAYING SCENEchéng běn dōu gěi wǒ jiàng xià lái méi shì wǒ kě yǐ zì fù wǒ kě yǐ zì fù
成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付
“Chi phí đều giảm xuống cho tôi Không sao, tôi có thể tự trả Tôi có thể tự trả”
LINE 0341:36
zhè ge bù bào le zhè jǐ gè dōu bù bào le a
这个不报了 这几个都不报了啊
“Khoản này không báo cáo Mấy khoản này đều không báo nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 6 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù fàng xīn hǎo le ya yǒu shén me yóu xì néng nán dǎo wǒ de laAnh cứ yên tâm đi mà Có game nào làm khó được tôi chứ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
bāo gē shì shí hòu le fàng dà zhāo fàng dà zhāoAnh Bao Đến lúc rồi Xả đại chiêu Xả đại chiêu

HSK 6
0:03s
fàng bù chū lái a fàng dà zhāo a bāo gē bāo gē fàng dà zhāoXả không ra đây Xả đại chiêu đi, anh Bao Anh Bao Xả đại chiêu

HSK 5
0:03s
bāo gē fàng dà zhāo a fàng bù chū lái ya bāo gē xiàn zài kuàiAnh Bao, xả đại chiêu đi Xả không ra đây Anh Bao Bây giờ, nhanh lên

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bāo gē jiā yóu jiā yóu bāo gē jiā yóu jiā yóuAnh Bao cố lên Cố lên Anh Bao cố lên Cố lên

HSK 4
0:03s
zhè shén me qíng kuàng a wǒ fàng chū lái le ma bú shìCái tình huống gì thế này? Tôi xả ra chưa? Không phải

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge shì péi zǒng yāo qiú jiā rù de cháo fěng xì tǒngĐây là hệ thống chế nhạo Sếp Pei yêu cầu thêm vào

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
Game over( yóu xì jié shù ) nǐ kǎ dài yaGame over (Trò chơi kết thúc) Anh bị kẹt băng à?