Cách dùng "啥意思啊 办卡不让办吗" (shá yì si a bàn kǎ bù ràng bàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
啥意思啊 办卡不让办吗
Ý là sao? Làm thẻ không được à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:45
shuì ba fàng xià yī qiè fán nǎo xiǎng shòu píng jìng rén shēng
睡吧 放下一切烦恼 享受平静人生
“Ngủ đi. Buông bỏ mọi phiền muộn. Tận hưởng cuộc sống bình yên.”
LINE 0205:53
PLAYING SCENEshá yì si a bàn kǎ bù ràng bàn ma
啥意思啊 办卡不让办吗
“Ý là sao? Làm thẻ không được à?”
LINE 0305:57
bú shì bú shì zhè ge yì si xiān shēng shì wǒ men lǎo bǎn guī dìng le
不是 不是这个意思 先生 是我们老板规定了
“Không, không phải ý đó, thưa anh. Là vì ông chủ chúng tôi quy định...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài zuò de xīn yóu xì mǎ shàng jiù yào fā shòu le xiàn zài hěn zhòng yàoGame mới tôi đang làm sắp phát hành rồi Bây giờ rất quan trọng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu hé còu hé jiǔ xīn qiǎo kè lì děng xià cìTạm được thôi. Sô-cô-la nhân rượu. Đợi lần sau.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiáo lǎo shī bú shì shì wán le yī xià yóu xì ma tí chū le jǐ gè wèn tíThầy Kiều đã thử chơi game rồi đúng không? Đã đưa ra vài vấn đề.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiè xiè péi zǒng nà wǒ jīn tiān jiù bù jiā bān le bù yòng jiā bānCảm ơn Sếp Pei. Vậy hôm nay tôi không làm thêm nữa. Không cần làm thêm.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè jiù huí qù hǎo hǎo gēn wǒ de fù mǔ liáo yī liáoTôi về ngay đây. Sẽ nói chuyện tử tế với bố mẹ tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jǐ gè hǎo yòng de zhuāng bèi jiā qiáng nà xiēChỉ có vài trang bị dùng tốt. Tăng cường những cái.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái jiā qiáng le ne wǒ bǎ hòu miàn de nán dù shēng gāo leLại còn được tăng cường nữa. Tôi tăng độ khó phía sau lên.

HSK 5
0:03s
nà qián miàn de nán dù bù jiù jiàng dī le maThế thì độ khó phía trước chẳng phải giảm rồi sao?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà wǒ zhī qián hái jiàn yì nǐ zhēn zhuó yī xiàThế trước đây tôi còn đề nghị anh cân nhắc.