Cách dùng "我查过了 就是和天火合作的那家" (wǒ chá guò le jiù shì hé tiān huǒ hé zuò de nà jiā) trong hội thoại tiếng Trung
我查过了 就是和天火合作的那家
Tôi đã kiểm tra rồi Chính là bên hợp tác với Thiên Hỏa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:32
píng lùn zhōng shì yǒu zhēn shí de shēng yīn dàn zán men què shí bèi hēi le ya
评论中是有真实的声音 但咱们确实被黑了呀
“Trong bình luận có tiếng nói thật nhưng ta thực sự bị bôi nhọ”
LINE 0239:36
PLAYING SCENEwǒ chá guò le jiù shì hé tiān huǒ hé zuò de nà jiā
我查过了 就是和天火合作的那家
“Tôi đã kiểm tra rồi Chính là bên hợp tác với Thiên Hỏa”
LINE 0339:39
duì yí dìng shì zhōu mù yán xià de dān yí dìng jiù shì tā gǎo wǒ men
对 一定是周暮岩下的单 一定就是他搞我们
“Đúng vậy Chắc chắn là Châu Mộ Nham đặt hàng Chắc chắn hắn ta chơi chúng ta”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài zuò de xīn yóu xì mǎ shàng jiù yào fā shòu le xiàn zài hěn zhòng yàoGame mới tôi đang làm sắp phát hành rồi Bây giờ rất quan trọng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu hé còu hé jiǔ xīn qiǎo kè lì děng xià cìTạm được thôi. Sô-cô-la nhân rượu. Đợi lần sau.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiáo lǎo shī bú shì shì wán le yī xià yóu xì ma tí chū le jǐ gè wèn tíThầy Kiều đã thử chơi game rồi đúng không? Đã đưa ra vài vấn đề.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiè xiè péi zǒng nà wǒ jīn tiān jiù bù jiā bān le bù yòng jiā bānCảm ơn Sếp Pei. Vậy hôm nay tôi không làm thêm nữa. Không cần làm thêm.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè jiù huí qù hǎo hǎo gēn wǒ de fù mǔ liáo yī liáoTôi về ngay đây. Sẽ nói chuyện tử tế với bố mẹ tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu jǐ gè hǎo yòng de zhuāng bèi jiā qiáng nà xiēChỉ có vài trang bị dùng tốt. Tăng cường những cái.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái jiā qiáng le ne wǒ bǎ hòu miàn de nán dù shēng gāo leLại còn được tăng cường nữa. Tôi tăng độ khó phía sau lên.

HSK 5
0:03s
nà qián miàn de nán dù bù jiù jiàng dī le maThế thì độ khó phía trước chẳng phải giảm rồi sao?

HSK 3
0:03s