Cách dùng "车停门口了 我这生意怎么做啊" (chē tíng mén kǒu le wǒ zhè shēng yì zěn me zuò a) trong hội thoại tiếng Trung
车停门口了 我这生意怎么做啊
Xe đỗ trước cửa rồi, tôi còn làm ăn thế nào đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:05
jǐng chá tóng zhì yào bù nǐ men bǎ rén dài huí qù chá ba xíng bù xíng
警察同志 要不你们把人带回去查吧 行不行
“Đồng chí cảnh sát, hay là các anh đưa người về đồn điều tra đi, được không?”
LINE 0241:09
PLAYING SCENEchē tíng mén kǒu le wǒ zhè shēng yì zěn me zuò a
车停门口了 我这生意怎么做啊
“Xe đỗ trước cửa rồi, tôi còn làm ăn thế nào đây?”
LINE 0341:13
zhè shì zhèng cháng de bàn shì liú chéng qǐng pèi hé wǒ men gōng zuò
这是正常的办事流程 请配合我们工作
“Đây là quy trình làm việc bình thường, xin hãy phối hợp với chúng tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
chuáng néng zhèng míng a liú wǒ men wán ne lǎo shí diǎnCái giường có thể chứng minh. Đang đùa chúng tôi đấy à? Thành thật chút đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà gēn gēn lài zhèng tiān wán quán méi guān xì aCái đó... hoàn toàn không liên quan gì đến Lại Chính Thiên cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ wéi zì jǐ yù shàng guì rén le néng fēi huáng téng dá letưởng mình gặp phải quý nhân, có thể bay lên cành cao làm phượng hoàng.

HSK 4
0:03s
tā yí gè xiǎo gū niáng nǎ shòu dé le zhè xiēMột cô gái mới lớn như cô ấy sao có thể chịu được những chuyện này.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě rén jiā chéng gē gēn běn dōu bù chī tā nà yī tàoNhưng anh Thành người ta chẳng hề dính bẫy của hắn.

HSK 7
0:03s
yǒu yī cì lài sān gǎo zá le wù liú gōng sī yī zhuāng shēng yìCó một lần Lại Tam phá hỏng một vụ làm ăn của công ty logistics,

HSK 7
0:03s
chéng gē dāng zhe suǒ yǒu rén de miàn chōu le tā yí gè ěr guānganh Thành đã tát anh ta một cái trước mặt tất cả mọi người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s