Cách dùng "你这次就算有惊无险 下一次呢" (nǐ zhè cì jiù suàn yǒu jīng wú xiǎn xià yī cì ne) trong hội thoại tiếng Trung
你这次就算有惊无险 下一次呢
Lần này coi như em gặp may không sao, lần sau thì sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:45
wǒ我
xià下
mìng命
lìng令
le了
ma吗
“Tôi đã ra lệnh chưa?”
LINE 0218:48
PLAYING SCENEnǐ zhè cì jiù suàn yǒu jīng wú xiǎn xià yī cì ne
你这次就算有惊无险 下一次呢
“Lần này coi như em gặp may không sao, lần sau thì sao?”
LINE 0318:51
wǒ gào sù nǐ nǐ yào shì chū shì le nǐ hǎo dǎi nǐ shì gè yīn gōng xùn zhí
我告诉你 你要是出事了 你好歹你是个因公殉职
“Tôi nói cho em biết, nếu em xảy ra chuyện, tốt xấu gì em cũng là hy sinh vì nhiệm vụ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà gēn gēn lài zhèng tiān wán quán méi guān xì aCái đó... hoàn toàn không liên quan gì đến Lại Chính Thiên cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ wéi zì jǐ yù shàng guì rén le néng fēi huáng téng dá letưởng mình gặp phải quý nhân, có thể bay lên cành cao làm phượng hoàng.

HSK 4
0:03s
tā yí gè xiǎo gū niáng nǎ shòu dé le zhè xiēMột cô gái mới lớn như cô ấy sao có thể chịu được những chuyện này.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě rén jiā chéng gē gēn běn dōu bù chī tā nà yī tàoNhưng anh Thành người ta chẳng hề dính bẫy của hắn.

HSK 7
0:03s
yǒu yī cì lài sān gǎo zá le wù liú gōng sī yī zhuāng shēng yìCó một lần Lại Tam phá hỏng một vụ làm ăn của công ty logistics,

HSK 7
0:03s
chéng gē dāng zhe suǒ yǒu rén de miàn chōu le tā yí gè ěr guānganh Thành đã tát anh ta một cái trước mặt tất cả mọi người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
chē tíng mén kǒu le wǒ zhè shēng yì zěn me zuò aXe đỗ trước cửa rồi, tôi còn làm ăn thế nào đây?

HSK 5
0:03s