Cách dùng "我再也不敢了 诚哥" (wǒ zài yě bù gǎn le chéng gē) trong hội thoại tiếng Trung
我再也不敢了 诚哥
Tôi không dám nữa đâu. Anh Thành,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:11
shòu受
bù不
liǎo了
le了
“Không chịu được nữa.”
LINE 0208:13
PLAYING SCENEwǒ zài yě bù gǎn le chéng gē
我再也不敢了 诚哥
“Tôi không dám nữa đâu. Anh Thành,”
LINE 0308:16
jiù kǎn tā yī zhī shǒu ba kàn tā gǎn bù gǎn le
就砍他一只手吧 看他敢不敢了
“chặt một tay của cậu ta đi. Xem cậu ta còn dám nữa không.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xū yào gěi nǐ bào jǐng ma zhè nǎ ér lái de bù zhǎng yǎn de nǚ rénCần báo cảnh sát cho anh không? Con mù ở đâu ra đây?

HSK 7
0:03s
duì dài nǚ shì yào yǒu zuì qǐ mǎ de zūn zhòngĐối xử với phụ nữ phải có sự tôn trọng tối thiểu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jīn tiān yùn qì hǎo yù shàng hǎo rén lehôm nay mày gặp may rồi, gặp phải người tốt đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
chá jiù chá wèi shén me yào duō guǎn xián shì neĐiều tra thì cứ điều tra, tại sao phải xen vào chuyện người khác?

HSK 5
0:03s
sǎo huáng sǎo dào zì jǐ duì xiàng tóu shàng dequét mại dâm mà quét trúng cả người yêu mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men jiù guò lái dǎo luàn chéng xīn de shì bacác cô đã tới phá rồi, cố tình đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zài jiào xùn wǒ de bù xià nǐ xiān huí bì yī xiàtôi đang dạy dỗ cấp dưới của mình, cậu tránh đi một chút.

HSK 3
0:03s