Cách dùng "爸 这事不能怪周瑾 怪我" (bà zhè shì bù néng guài zhōu jǐn guài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìnéngguàizhōujǐn guài

Bố, chuyện này không thể trách Châu Cẩn. Tại con,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:57
yào
mìng
le

con chán sống rồi à?

LINE 0217:59
PLAYING SCENE
bà zhè shì bù néng guài zhōu jǐn guài wǒ

爸 这事不能怪周瑾 怪我

Bố, chuyện này không thể trách Châu Cẩn. Tại con,

LINE 0318:02
méi
lán
zhù

con không ngăn được cô ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp17:59
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 78 clips (Page 1 of 4)
还给我 还给我 还给我
HSK 1
0:03s
huán gěi wǒ huán gěi wǒ huán gěi wǒTrả lại cho tôi. Trả lại cho tôi.
老师答应你 老师答应你啊
HSK 4
0:03s
lǎo shī dā yìng nǐ lǎo shī dā yìng nǐ aThầy hứa với em, thầy hứa với em mà.
师妹 我们需要消防支援 不能去啊那边危险师妹
HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.
你冷静点 师妹
HSK 4
0:03s
nǐ lěng jìng diǎn shī mèiEm bình tĩnh lại đi, đàn em.
不能过去小周
HSK 2
0:03s
bù néng guò qù xiǎo zhōuKhông thể qua đó, Tiểu Châu.
你冷静点师妹
HSK 4
0:03s
nǐ lěng jìng diǎn shī mèiEm bình tĩnh lại đi, đàn em.
师妹 寒声 师妹 冷静啊
HSK 4
0:03s
shī mèi hán shēng shī mèi lěng jìng aĐàn em. Hàn Thanh. Đàn em, bình tĩnh nào.
我们还是保持一定的空间吧
HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.
我都不是一个随便的人
HSK 4
0:03s
wǒ dōu bú shì yí gè suí biàn de rénem đều không phải người tùy tiện.
你真的对我 一点感觉都没有了吗
HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?
那你说了我不就明白了吗
HSK 3
0:03s
nà nǐ shuō le wǒ bù jiù míng bái le mavậy anh nói ra chẳng phải em sẽ hiểu sao?
他没有办法告诉你他在干什么
HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,
到底需不需要我的帮助
HSK 5
0:03s
dào dǐ xū bù xū yào wǒ de bāng zhùrốt cuộc có cần anh giúp hay không.
硬生生地闯到了你的生活里
HSK 6
0:03s
yìng shēng shēng dì chuǎng dào le nǐ de shēng huó lǐcứ thế xông vào cuộc sống của em.
为什么我每次都能找到你
HSK 2
0:03s
wèi shén me wǒ měi cì dōu néng zhǎo dào nǐvì sao lần nào anh cũng tìm được em sao?
老板给我一个包子 好的好的
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn gěi wǒ yí gè bāo zi hǎo de hǎo deBà chủ, cho tôi một cái bánh bao. Được, được.
再来一个茶叶蛋吧 行
HSK 3
0:03s
zài lái yí gè chá yè dàn ba xíngThêm một quả trứng trà nữa nhé. Được.
你害怕我遇到危险
HSK 4
0:03s
nǐ hài pà wǒ yù dào wēi xiǎnanh sợ em gặp nguy hiểm
我之前找我哥要过 我哥没给我
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,
他神神秘秘地跟我说
HSK 2
0:03s
tā shén shén mì mì dì gēn wǒ shuōcòn ra vẻ bí ẩn nói với em là