Cách dùng "那你说了我不就明白了吗" (nà nǐ shuō le wǒ bù jiù míng bái le ma) trong hội thoại tiếng Trung
那你说了我不就明白了吗
vậy anh nói ra chẳng phải em sẽ hiểu sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:39
wǒ我
shì是
bù不
míng明
bái白
“Đúng là em không hiểu thật,”
LINE 0207:41
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
shuō说
le了
wǒ我
bù不
jiù就
míng明
bái白
le了
ma吗
“vậy anh nói ra chẳng phải em sẽ hiểu sao?”
LINE 0307:48
nǐ你
yīng应
gāi该
yǒu有
xuǎn选
zé择
de的
quán权
lì利
“Em nên có quyền lựa chọn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s