Cách dùng "那你说了我不就明白了吗" (nà nǐ shuō le wǒ bù jiù míng bái le ma) trong hội thoại tiếng Trung
那你说了我不就明白了吗
vậy anh nói ra chẳng phải em sẽ hiểu sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:39
wǒ我
shì是
bù不
míng明
bái白
“Đúng là em không hiểu thật,”
LINE 0207:41
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
shuō说
le了
wǒ我
bù不
jiù就
míng明
bái白
le了
ma吗
“vậy anh nói ra chẳng phải em sẽ hiểu sao?”
LINE 0307:48
nǐ你
yīng应
gāi该
yǒu有
xuǎn选
zé择
de的
quán权
lì利
“Em nên có quyền lựa chọn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huò xǔ qī zhēn de huàn jué bú shì kōng xué lái fēngCó lẽ ảo giác của Thích Chân không phải vô căn cứ đâu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zhèng shì dì xiàng xué xiào qǐng yí gè cháng jiàanh muốn chính thức xin nghỉ dài ngày với trường.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hòu xù kàn qíng kuàng zài dìng nà hái tǐng hǎo desau này xem xét tình hình rồi quyết. Vậy thì cũng khá tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dào méi shén me bì yào wǒ kàn shū hěn màn deThế thì không cần. Em đọc sách chậm lắm.

HSK 5
0:03s
měi gè rén dōu kě néng zài yī jiān xiǎo hēi wū zi zhǎng dàMỗi người đều có thể lớn lên trong một căn phòng nhỏ tối om.

HSK 3
0:03s
yǒu de rén xuǎn zé le zài qián mén zǒu chū qùCó người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s