Cách dùng "去我办公室看看 走吧" (qù wǒ bàn gōng shì kàn kàn zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
去我办公室看看 走吧
Đến văn phòng anh xem đi. Đi thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:24
hòu xù kàn qíng kuàng zài dìng nà hái tǐng hǎo de
后续看情况再定 那还挺好的
“sau này xem xét tình hình rồi quyết. Vậy thì cũng khá tốt.”
LINE 0239:29
PLAYING SCENEqù wǒ bàn gōng shì kàn kàn zǒu ba
去我办公室看看 走吧
“Đến văn phòng anh xem đi. Đi thôi.”
LINE 0339:34
pāi拍
dé得
tǐng挺
hǎo好
kàn看
“Chụp đẹp phết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s