Cách dùng "那你说了我不就明白了吗" (nà nǐ shuō le wǒ bù jiù míng bái le ma) trong hội thoại tiếng Trung
那你说了我不就明白了吗
vậy anh nói ra chẳng phải em sẽ hiểu sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:39
wǒ我
shì是
bù不
míng明
bái白
“Đúng là em không hiểu thật,”
LINE 0207:41
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
shuō说
le了
wǒ我
bù不
jiù就
míng明
bái白
le了
ma吗
“vậy anh nói ra chẳng phải em sẽ hiểu sao?”
LINE 0307:48
nǐ你
yīng应
gāi该
yǒu有
xuǎn选
zé择
de的
quán权
lì利
“Em nên có quyền lựa chọn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì xīn lǐ biē dé huāng dào zhè ér tòu kǒu qìtôi chỉ bức bối trong lòng nên đến đây hít thở không khí chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù zǎo le shàng chē ba wǒ xiān sòng nǐ huí jiāMuộn rồi, lên xe thôi. Tôi đưa cậu về nhà trước.

HSK 6
0:03s
wū qī ma hēi de yí gè rén dǎ yí gè shǒu diàn tǒngở dưới tảng đá ngầm phía dưới kia, tối đen như mực,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ gōng bù kě méi kě shì lǎo xiē méi yǒu bèi zhuā dàocậu đã góp công rất lớn. Nhưng Lão Hạt không bị bắt,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú huì zhēn de jiù zhè me xiāo shī gè wǔ liù niánThích Nghiêm thật sự biến mất năm, sáu năm,

HSK 7
0:03s
wǒ men bù néng yòng bié rén de xìng mìng qù mào xiǎnChúng ta không thể mạo hiểm bằng tính mạng của người khác.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào nǐ men zhè me kuài jiù zhǎo dào wǒ lekhông ngờ các người lại tìm tới tôi nhanh như vậy.

HSK 1
0:03s