Cách dùng "是吃了秤砣铁了心了" (shì chī le chèng tuó tiě le xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
是吃了秤砣铁了心了
đã quyết tâm tới cùng,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:06
xiàn现
zài在
zhè这
ge个
qī七
shū叔
a啊
“Hiện tại chú bảy”
LINE 0221:08
PLAYING SCENEshì是
chī吃
le了
chèng秤
tuó砣
tiě铁
le了
xīn心
le了
“đã quyết tâm tới cùng,”
LINE 0321:11
yí一
gè个
zì字
dōu都
bù不
kěn肯
shuō说
“không chịu nói một chữ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s