Cách dùng "是吃了秤砣铁了心了" (shì chī le chèng tuó tiě le xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
是吃了秤砣铁了心了
đã quyết tâm tới cùng,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:06
xiàn现
zài在
zhè这
ge个
qī七
shū叔
a啊
“Hiện tại chú bảy”
LINE 0221:08
PLAYING SCENEshì是
chī吃
le了
chèng秤
tuó砣
tiě铁
le了
xīn心
le了
“đã quyết tâm tới cùng,”
LINE 0321:11
yí一
gè个
zì字
dōu都
bù不
kěn肯
shuō说
“không chịu nói một chữ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huò xǔ qī zhēn de huàn jué bú shì kōng xué lái fēngCó lẽ ảo giác của Thích Chân không phải vô căn cứ đâu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zhèng shì dì xiàng xué xiào qǐng yí gè cháng jiàanh muốn chính thức xin nghỉ dài ngày với trường.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hòu xù kàn qíng kuàng zài dìng nà hái tǐng hǎo desau này xem xét tình hình rồi quyết. Vậy thì cũng khá tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dào méi shén me bì yào wǒ kàn shū hěn màn deThế thì không cần. Em đọc sách chậm lắm.

HSK 5
0:03s
měi gè rén dōu kě néng zài yī jiān xiǎo hēi wū zi zhǎng dàMỗi người đều có thể lớn lên trong một căn phòng nhỏ tối om.

HSK 3
0:03s
yǒu de rén xuǎn zé le zài qián mén zǒu chū qùCó người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s