Cách dùng "找个时间都给你搬回去" (zhǎo gè shí jiān dōu gěi nǐ bān huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
找个时间都给你搬回去
Đợi khi rảnh, anh sẽ chuyển hết về cho em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:07
kě可
yǐ以
jiè借
liǎng两
běn本
gěi给
wǒ我
kàn看
ma吗
“cho em mượn hai quyển đọc được không?”
LINE 0240:10
PLAYING SCENEzhǎo找
gè个
shí时
jiān间
dōu都
gěi给
nǐ你
bān搬
huí回
qù去
“Đợi khi rảnh, anh sẽ chuyển hết về cho em.”
LINE 0340:12
nà dào méi shén me bì yào wǒ kàn shū hěn màn de
那倒没什么必要 我看书很慢的
“Thế thì không cần. Em đọc sách chậm lắm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s