Cách dùng "他一个人肯定是搞不定的" (tā yí gè rén kěn dìng shì gǎo bù dìng de) trong hội thoại tiếng Trung
他一个人肯定是搞不定的
Một mình hắn chắc chắn không làm được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:37
chū guó xiāo chú hòu huàn zhè xiē shì qíng
出国 消除后患这些事情
“sắp xếp người gánh tội thay, ra nước ngoài, loại bỏ hậu quả.”
LINE 0229:40
PLAYING SCENEtā他
yí一
gè个
rén人
kěn肯
dìng定
shì是
gǎo搞
bù不
dìng定
de的
“Một mình hắn chắc chắn không làm được.”
LINE 0329:43
wán完
chéng成
zhè这
xiē些
shì事
qíng情
“Hoàn thành những việc này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s