Cách dùng "他一个人肯定是搞不定的" (tā yí gè rén kěn dìng shì gǎo bù dìng de) trong hội thoại tiếng Trung
他一个人肯定是搞不定的
Một mình hắn chắc chắn không làm được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:37
chū guó xiāo chú hòu huàn zhè xiē shì qíng
出国 消除后患这些事情
“sắp xếp người gánh tội thay, ra nước ngoài, loại bỏ hậu quả.”
LINE 0229:40
PLAYING SCENEtā他
yí一
gè个
rén人
kěn肯
dìng定
shì是
gǎo搞
bù不
dìng定
de的
“Một mình hắn chắc chắn không làm được.”
LINE 0329:43
wán完
chéng成
zhè这
xiē些
shì事
qíng情
“Hoàn thành những việc này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì xīn lǐ biē dé huāng dào zhè ér tòu kǒu qìtôi chỉ bức bối trong lòng nên đến đây hít thở không khí chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù zǎo le shàng chē ba wǒ xiān sòng nǐ huí jiāMuộn rồi, lên xe thôi. Tôi đưa cậu về nhà trước.

HSK 6
0:03s
wū qī ma hēi de yí gè rén dǎ yí gè shǒu diàn tǒngở dưới tảng đá ngầm phía dưới kia, tối đen như mực,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ gōng bù kě méi kě shì lǎo xiē méi yǒu bèi zhuā dàocậu đã góp công rất lớn. Nhưng Lão Hạt không bị bắt,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú huì zhēn de jiù zhè me xiāo shī gè wǔ liù niánThích Nghiêm thật sự biến mất năm, sáu năm,

HSK 7
0:03s
wǒ men bù néng yòng bié rén de xìng mìng qù mào xiǎnChúng ta không thể mạo hiểm bằng tính mạng của người khác.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào nǐ men zhè me kuài jiù zhǎo dào wǒ lekhông ngờ các người lại tìm tới tôi nhanh như vậy.