Cách dùng "那你说的这个杀手锏是谁啊" (nà nǐ shuō de zhè ge shā shǒu jiǎn shì shuí a) trong hội thoại tiếng Trung
那你说的这个杀手锏是谁啊
Vậy át chủ bài mà anh nói là ai?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:59
wǒ我
men们
bù不
néng能
yòng用
bié别
rén人
de的
xìng性
mìng命
qù去
mào冒
xiǎn险
“Chúng ta không thể mạo hiểm bằng tính mạng của người khác.”
LINE 0226:01
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
shuō说
de的
zhè这
ge个
shā杀
shǒu手
jiǎn锏
shì是
shuí谁
a啊
“Vậy át chủ bài mà anh nói là ai?”
LINE 0326:04
lǎo shī zuì jìn zhǎo dào le gè huái guāng lián huán shā rén àn de xīn zhèng rén
老师最近找到了个 怀光连环杀人案的新证人
“Gần đây thầy tìm được nhân chứng mới trong vụ án giết người hàng loạt Hoài Quang,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s