Cách dùng "在水里边儿边游边聊" (zài shuǐ lǐ biān ér biān yóu biān liáo) trong hội thoại tiếng Trung
在水里边儿边游边聊
vừa bơi vừa trò chuyện dưới nước.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:34
wǒ我
men们
liǎ俩
zhuāng装
chéng成
yě野
yǒng泳
de的
“hai chúng tôi giả vờ tắm sông,”
LINE 0222:36
PLAYING SCENEzài在
shuǐ水
lǐ里
biān边
ér儿
biān边
yóu游
biān边
liáo聊
“vừa bơi vừa trò chuyện dưới nước.”
LINE 0322:40
zhè这
yī一
qiè切
“Mọi thứ cứ như”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s