Cách dùng "我也问不出什么更多的来" (wǒ yě wèn bù chū shén me gèng duō de lái) trong hội thoại tiếng Trung
我也问不出什么更多的来
tôi cũng không hỏi thêm được gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:08
tā他
bù不
gēn跟
wǒ我
shuō说
“anh ấy không nói với tôi,”
LINE 0227:10
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
wèn问
bù不
chū出
shén什
me么
gèng更
duō多
de的
lái来
“tôi cũng không hỏi thêm được gì.”
LINE 0327:16
nǐ你
shì是
zěn怎
me么
ná拿
dào到
zhè这
bǐ笔
qián钱
de的
“Cô đã lấy số tiền đó bằng cách nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s