Cách dùng "我也问不出什么更多的来" (wǒ yě wèn bù chū shén me gèng duō de lái) trong hội thoại tiếng Trung
我也问不出什么更多的来
tôi cũng không hỏi thêm được gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:08
tā他
bù不
gēn跟
wǒ我
shuō说
“anh ấy không nói với tôi,”
LINE 0227:10
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
wèn问
bù不
chū出
shén什
me么
gèng更
duō多
de的
lái来
“tôi cũng không hỏi thêm được gì.”
LINE 0327:16
nǐ你
shì是
zěn怎
me么
ná拿
dào到
zhè这
bǐ笔
qián钱
de的
“Cô đã lấy số tiền đó bằng cách nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huò xǔ qī zhēn de huàn jué bú shì kōng xué lái fēngCó lẽ ảo giác của Thích Chân không phải vô căn cứ đâu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zhèng shì dì xiàng xué xiào qǐng yí gè cháng jiàanh muốn chính thức xin nghỉ dài ngày với trường.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hòu xù kàn qíng kuàng zài dìng nà hái tǐng hǎo desau này xem xét tình hình rồi quyết. Vậy thì cũng khá tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dào méi shén me bì yào wǒ kàn shū hěn màn deThế thì không cần. Em đọc sách chậm lắm.

HSK 5
0:03s
měi gè rén dōu kě néng zài yī jiān xiǎo hēi wū zi zhǎng dàMỗi người đều có thể lớn lên trong một căn phòng nhỏ tối om.

HSK 3
0:03s
yǒu de rén xuǎn zé le zài qián mén zǒu chū qùCó người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s