Cách dùng "我想对你好" (wǒ xiǎng duì nǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngduìhǎo

Em muốn đối xử tốt với anh,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
hǎo
ma

được không?

LINE 0215:41
PLAYING SCENE
xiǎng
duì
hǎo

Em muốn đối xử tốt với anh,

LINE 0315:45
xiǎng
hǎo
hǎo
ài

em muốn yêu anh thật nhiều.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp15:41
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 78 clips (Page 1 of 4)
还给我 还给我 还给我
HSK 1
0:03s
huán gěi wǒ huán gěi wǒ huán gěi wǒTrả lại cho tôi. Trả lại cho tôi.
老师答应你 老师答应你啊
HSK 4
0:03s
lǎo shī dā yìng nǐ lǎo shī dā yìng nǐ aThầy hứa với em, thầy hứa với em mà.
师妹 我们需要消防支援 不能去啊那边危险师妹
HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.
你冷静点 师妹
HSK 4
0:03s
nǐ lěng jìng diǎn shī mèiEm bình tĩnh lại đi, đàn em.
不能过去小周
HSK 2
0:03s
bù néng guò qù xiǎo zhōuKhông thể qua đó, Tiểu Châu.
你冷静点师妹
HSK 4
0:03s
nǐ lěng jìng diǎn shī mèiEm bình tĩnh lại đi, đàn em.
师妹 寒声 师妹 冷静啊
HSK 4
0:03s
shī mèi hán shēng shī mèi lěng jìng aĐàn em. Hàn Thanh. Đàn em, bình tĩnh nào.
我们还是保持一定的空间吧
HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.
我都不是一个随便的人
HSK 4
0:03s
wǒ dōu bú shì yí gè suí biàn de rénem đều không phải người tùy tiện.
你真的对我 一点感觉都没有了吗
HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?
那你说了我不就明白了吗
HSK 3
0:03s
nà nǐ shuō le wǒ bù jiù míng bái le mavậy anh nói ra chẳng phải em sẽ hiểu sao?
他没有办法告诉你他在干什么
HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,
到底需不需要我的帮助
HSK 5
0:03s
dào dǐ xū bù xū yào wǒ de bāng zhùrốt cuộc có cần anh giúp hay không.
硬生生地闯到了你的生活里
HSK 6
0:03s
yìng shēng shēng dì chuǎng dào le nǐ de shēng huó lǐcứ thế xông vào cuộc sống của em.
为什么我每次都能找到你
HSK 2
0:03s
wèi shén me wǒ měi cì dōu néng zhǎo dào nǐvì sao lần nào anh cũng tìm được em sao?
老板给我一个包子 好的好的
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn gěi wǒ yí gè bāo zi hǎo de hǎo deBà chủ, cho tôi một cái bánh bao. Được, được.
再来一个茶叶蛋吧 行
HSK 3
0:03s
zài lái yí gè chá yè dàn ba xíngThêm một quả trứng trà nữa nhé. Được.
你害怕我遇到危险
HSK 4
0:03s
nǐ hài pà wǒ yù dào wēi xiǎnanh sợ em gặp nguy hiểm
我之前找我哥要过 我哥没给我
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,
他神神秘秘地跟我说
HSK 2
0:03s
tā shén shén mì mì dì gēn wǒ shuōcòn ra vẻ bí ẩn nói với em là