Cách dùng "那是 这是他亲口告诉我的" (nà shì zhè shì tā qīn kǒu gào sù wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
那是 这是他亲口告诉我的
Đúng vậy. Đây là điều anh ấy trực tiếp nói với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
tā他
huán还
gěi给
nǐ你
jiè介
shào绍
le了
hǎo好
jǐ几
bǐ笔
shēng生
yì意
“Anh ấy còn giới thiệu cho cậu mấy vụ làm ăn.”
LINE 0220:23
PLAYING SCENEnà shì zhè shì tā qīn kǒu gào sù wǒ de
那是 这是他亲口告诉我的
“Đúng vậy. Đây là điều anh ấy trực tiếp nói với tôi.”
LINE 0320:28
shěn沈
mò默
shì是
wǒ我
men们
zuì最
dà大
de的
jīng经
xiāo销
shāng商
“Thẩm Mặc là nhà phân phối lớn nhất của chúng ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 4 of 7)
HSK 4
0:03s
mā zhàn zhù nǐ zhàn zhù mā nǐ mā nǐ lěng jìng diǎnMẹ. Đứng lại, mày đứng lại. Mẹ. Mẹ, mẹ bình tĩnh đi.

HSK 6
0:03s
nǐ xīn zàng bù hǎo mā wǒ ràng nǐ pǎo wǒ ràng nǐ pǎoTim mẹ không tốt, mẹ ơi. Tao để mày chạy, tao để mày chạy.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ pǎo nǐ zhàn zhù zhè me duō rén kàn zhe ne nǐ pǎoMày chạy đi. Mày đứng lại. Nhiều người đang nhìn thế kia. Mày chạy đi.

HSK 6
0:03s
nǐ bù xián nán kàn nǎ zǒu nǐ zǒu mā nǐ gěi wǒ zhàn zhùMày không thấy xấu hổ à? Đi, mày đi đi. Mẹ. Mày đứng lại cho tao.

HSK 7
0:03s
tā shì wēi wēi de bà bà nǐ gěi wēi wēi diǎn miàn zi xíng ma māAnh ấy là bố của Vi Vi. Mẹ cho Vi Vi chút thể diện được không?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
liáng shěn bú yào zhè me jī dòng ma méi shì méi shìThím Lương, đừng kích động như vậy. Không sao, không sao.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn zǒng nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ men zěn me huì zài zhè lǐ aKim tổng, chào anh chào anh Xin chào Sao các anh lại ở đây thế?

HSK 4
0:03s
wèi dào tè bié hǎo dài wǒ guò lái cháng yī xià duì ahương vị rất tuyệt nên dẫn tôi qua thử. Đúng vậy

HSK 4
0:03s
nǐ dài wǒ men lái zhè jiā xiǎo guǎn zhè ge wèi dào zhēn de tài hǎo leCô dẫn chúng tôi đến tiệm nhỏ này hương vị thật sự quá tuyệt.

HSK 3
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ men yì qǐ chī xiāo yè zěn me yàng jīn tiān wǎn shàng bù xíngTối nay chúng ta cùng đi ăn khuya đúng không? Tối nay không được

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
gǎi tiān ba gǎi tiān zhǎo nǐ xíng gǎi tiānHẹn hôm khác đi Hôm khác tôi sẽ tìm cô. Được, hẹn hôm khác.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù hǎo yì sī nà tiān wǒ zhèng hǎo yě méi kòngXin lỗi nhé Hôm đó tôi cũng vừa vặn không rảnh.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí a nǐ hái qióng rén wǒ zěn me bù qióng le nǐ kàn zhè zhè zhèAi cơ? Anh mà còn là người nghèo à? Sao tôi lại không nghèo chứ? Anh xem này, cái này này này