Cách dùng "他明确了 明确了" (tā míng què le míng què le) trong hội thoại tiếng Trung
他明确了 明确了
Anh ấy đã xác nhận rõ rồi Xác nhận rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:24
zhēn真
de的
“Thật sao?”
LINE 0203:27
PLAYING SCENEtā míng què le míng què le
他明确了 明确了
“Anh ấy đã xác nhận rõ rồi Xác nhận rồi”
LINE 0303:29
méi没
bàn办
fǎ法
“Không còn cách nào khác”
Show Information
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
bú shì nà me zǎo qǐ lái dǎ gōng hái bù jiào qióng aKhông phải à, dậy sớm thế này đi làm thuê thế mà chưa gọi là nghèo à?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo xǔ tiào cáo wēi ěr xùn de shì nǐ tīng shuō le maChuyện lão Hứa nhảy sang Wilson anh nghe chưa?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tā dǎ suàn dài zhe zhào méi yī kuài guò qù zhè bù tài kě nénghắn định dẫn cả Triệu Mân sang theo luôn. Chuyện này khó có thể lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jīn ér qǐ nà me zǎo wǒ píng shén me bù zǒu aHôm nay tôi dậy sớm thế này sao tôi lại không đi chứ?

HSK 4
0:03s
yào bù nín zuò nà tái chē nà tái chē kōngHay là ngài ngồi chiếc xe kia đi chiếc đó còn trống.

HSK 4
0:03s
lǎo xǔ yào dài wǒ zǒu de huà zǎo jiù zǒu le hái xū yào děng dào xiàn zài aLão Hứa muốn đưa tôi đi thì đã đi từ lâu rồi Còn cần đợi đến bây giờ sao

HSK 7
0:03s
bù guò wǒ zhēn shì xiǎng zhī dào zhè xiē yáo yán dào dǐ shì shuí fàng chū lái deNhưng tôi thực sự muốn biết Rốt cuộc ai là người thả những tin đồn này ra

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shēng míng wǒ méi yǒu zào nǐ de yáo bù guò nǐ yě tǐng yǒu yì si deTôi tuyên bố với anh Tôi không tung tin đồn về anh Nhưng anh cũng khá thú vị đấy

HSK 7
0:03s
yì bān rén yù dào zhè zhǒng shì qíng dū huì biē zài xīn lǐ miàn cāi lái cāi qù deNgười bình thường gặp chuyện này đều giấu trong lòng suy đoán lung tung

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo dà zhè xiē fú wù yuán kě yǐ a nǎ ér zhǎo deLão đại Mấy nhân viên phục vụ này được đấy Tìm ở đâu thế

HSK 7
0:03s
mǎ shàng bān mǎ shàng bān lǎo dà jīng xīn tiāo xuǎn shén me yaDọn ngay Dọn ngay, lão đại Tuyển chọn kỹ cái gì

HSK 4
0:03s
gāng gěi nǐ dǎ diàn huà nǐ méi jiē shì bú shì dǔ chē leVừa gọi cho anh anh không nghe máy Đúng không, tắc đường à

HSK 6
0:03s
wǒ kàn zhe nǐ yí gè xiǎo shí de lù chéng kāi le liǎ diǎnTôi thấy quãng đường một tiếng của anh lái tới hai tiếng

HSK 7
0:03s
lǎo dà yào bù rán nǐ xiān huí qù xiū xī yī huì erLão đại, hay là anh về nghỉ một lát trước đi