Cách dùng "夜场促销员就是不一样" (yè chǎng cù xiāo yuán jiù shì bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
夜场促销员就是不一样
Nhân viên khuyến mãi sàn đêm đúng là khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:43
zhè这
shēn身
cái材
“Thân hình này.”
LINE 0235:46
PLAYING SCENEyè夜
chǎng场
cù促
xiāo销
yuán员
jiù就
shì是
bù不
yí一
yàng样
“Nhân viên khuyến mãi sàn đêm đúng là khác.”
LINE 0335:49
kě可
xī惜
tā她
jīn今
tiān天
yī衣
fú服
chuān穿
cuò错
le了
“Tiếc là hôm nay cô ấy mặc sai trang phục.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
shuí a nǐ hái qióng rén wǒ zěn me bù qióng le nǐ kàn zhè zhè zhèAi cơ? Anh mà còn là người nghèo à? Sao tôi lại không nghèo chứ? Anh xem này, cái này này này

HSK 5
0:03s
bú shì nà me zǎo qǐ lái dǎ gōng hái bù jiào qióng aKhông phải à, dậy sớm thế này đi làm thuê thế mà chưa gọi là nghèo à?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo xǔ tiào cáo wēi ěr xùn de shì nǐ tīng shuō le maChuyện lão Hứa nhảy sang Wilson anh nghe chưa?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tā dǎ suàn dài zhe zhào méi yī kuài guò qù zhè bù tài kě nénghắn định dẫn cả Triệu Mân sang theo luôn. Chuyện này khó có thể lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jīn ér qǐ nà me zǎo wǒ píng shén me bù zǒu aHôm nay tôi dậy sớm thế này sao tôi lại không đi chứ?

HSK 4
0:03s
yào bù nín zuò nà tái chē nà tái chē kōngHay là ngài ngồi chiếc xe kia đi chiếc đó còn trống.

HSK 4
0:03s
lǎo xǔ yào dài wǒ zǒu de huà zǎo jiù zǒu le hái xū yào děng dào xiàn zài aLão Hứa muốn đưa tôi đi thì đã đi từ lâu rồi Còn cần đợi đến bây giờ sao

HSK 7
0:03s
bù guò wǒ zhēn shì xiǎng zhī dào zhè xiē yáo yán dào dǐ shì shuí fàng chū lái deNhưng tôi thực sự muốn biết Rốt cuộc ai là người thả những tin đồn này ra

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shēng míng wǒ méi yǒu zào nǐ de yáo bù guò nǐ yě tǐng yǒu yì si deTôi tuyên bố với anh Tôi không tung tin đồn về anh Nhưng anh cũng khá thú vị đấy

HSK 7
0:03s
yì bān rén yù dào zhè zhǒng shì qíng dū huì biē zài xīn lǐ miàn cāi lái cāi qù deNgười bình thường gặp chuyện này đều giấu trong lòng suy đoán lung tung

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo dà zhè xiē fú wù yuán kě yǐ a nǎ ér zhǎo deLão đại Mấy nhân viên phục vụ này được đấy Tìm ở đâu thế

HSK 7
0:03s
mǎ shàng bān mǎ shàng bān lǎo dà jīng xīn tiāo xuǎn shén me yaDọn ngay Dọn ngay, lão đại Tuyển chọn kỹ cái gì

HSK 4
0:03s
gāng gěi nǐ dǎ diàn huà nǐ méi jiē shì bú shì dǔ chē leVừa gọi cho anh anh không nghe máy Đúng không, tắc đường à

HSK 6
0:03s
wǒ kàn zhe nǐ yí gè xiǎo shí de lù chéng kāi le liǎ diǎnTôi thấy quãng đường một tiếng của anh lái tới hai tiếng