Cách dùng "于巍峨说得对 你懂个屁" (yú wēi é shuō dé duì nǐ dǒng gè pì) trong hội thoại tiếng Trung

wēiéshuōduì dǒng

Vu Nguy Nga nói đúng, anh hiểu cái khỉ gì.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
qiān mǔ táo huā jiù shèng yī mǔ liáng tián

千亩桃花 就剩一亩良田

Nghìn mẫu đào hoa, chỉ còn một mẫu lương điền.

LINE 0238:11
PLAYING SCENE
yú wēi é shuō dé duì nǐ dǒng gè pì

于巍峨说得对 你懂个屁

Vu Nguy Nga nói đúng, anh hiểu cái khỉ gì.

LINE 0338:19
bǐ dé zǒng gāng gēn shěn mò tōng wán diàn huà

彼得总 刚跟沈默通完电话

Tổng Peter. Vừa nói chuyện điện thoại với Thẩm Mặc xong.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp38:11
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 133 clips (Page 6 of 7)
老大要不然 你先回去休息一会儿
HSK 7
0:03s
lǎo dà yào bù rán nǐ xiān huí qù xiū xī yī huì erLão đại, hay là anh về nghỉ một lát trước đi
不都过去了吗 而且他都下来了
HSK 3
0:03s
bù dōu guò qù le ma ér qiě tā dōu xià lái leKhông phải qua rồi sao Hơn nữa ông ấy đã xuống rồi
老大 你是不是多虑了
HSK 7
0:03s
lǎo dà nǐ shì bú shì duō lǜ leLão đại Anh có phải lo xa quá không
说不好了你别见怪啊 你说
HSK 2
0:03s
shuō bù hǎo le nǐ bié jiàn guài a nǐ shuōNói không hay anh đừng trách Anh nói đi
不是 不是说好了是你吗
HSK 1
0:03s
bú shì bú shì shuō hǎo le shì nǐ maKhông phải, không phải đã thỏa thuận là anh sao
让她当销售总监 这不笑话吗 小点声
HSK 5
0:03s
ràng tā dāng xiāo shòu zǒng jiān zhè bù xiào huà ma xiǎo diǎn shēngĐể cô ta làm giám đốc bán hàng Đây chẳng phải trò cười sao Nhỏ tiếng thôi
咱们公司确实没什么女主管 谁说的
HSK 6
0:03s
zán men gōng sī què shí méi shén me nǚ zhǔ guǎn shuí shuō deCông ty ta đúng là không có mấy nữ quản lý Ai nói
不还有齐又蓝吗 齐又蓝是人力资源的
HSK 5
0:03s
bù hái yǒu qí yòu lán ma qí yòu lán shì rén lì zī yuán deKhông còn Tề Hựu Lam sao Tề Hựu Lam là bên nhân sự
咱们真刀真枪出来比 谁也不让着谁
HSK 3
0:03s
zán men zhēn dāo zhēn qiāng chū lái bǐ shuí yě bù ràng zhe shuíChúng ta ra tay thật sự so tài Không ai nhường ai
百密一疏 老大 我马上去盯着 我亲自盯着
HSK 7
0:03s
bǎi mì yī shū lǎo dà wǒ mǎ shàng qù dīng zhe wǒ qīn zì dīng zheTrăm mưu còn một kẽ hở Lão đại, tôi đi giám sát ngay Tôi tự tay giám sát
不可能出现威尔逊三个字啊 别废话了 快点
HSK 7
0:03s
bù kě néng chū xiàn wēi ěr xùn sān gè zì a bié fèi huà le kuài diǎnKhông thể xuất hiện ba chữ Wilson đâu Đừng lắm lời nữa, nhanh lên
我订个位置 晚上我们一起在这儿吃饭啊
HSK 5
0:03s
wǒ dìng gè wèi zhì wǎn shàng wǒ men yì qǐ zài zhè ér chī fàn aTôi đặt một chỗ. Tối nay mình cùng ăn ở đây nhé.
我跟你说了 你忘了吧
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō le nǐ wàng le baTôi đã nói với em rồi mà. Em quên rồi đúng không?
那你先忙吧 等你回来再说
HSK 4
0:03s
nà nǐ xiān máng ba děng nǐ huí lái zài shuōVậy anh bận việc trước đi. Đợi anh về rồi tính sau.
不知道您今晚有没有空啊
HSK 4
0:03s
bù zhī dào nín jīn wǎn yǒu méi yǒu kòng aKhông biết tối nay ngài có rảnh không?
夜场促销员就是不一样
HSK 5
0:03s
yè chǎng cù xiāo yuán jiù shì bù yí yàngNhân viên khuyến mãi sàn đêm đúng là khác.
还想让她今天晚上 敬贵宾客户酒啊
HSK 7
0:03s
hái xiǎng ràng tā jīn tiān wǎn shàng jìng guì bīn kè hù jiǔ aCòn muốn để cô ấy tối nay... ...mời rượu khách hàng VIP à?
最近又有好多人 开始提你和许总那些有的没的
HSK 4
0:03s
zuì jìn yòu yǒu hǎo duō rén kāi shǐ tí nǐ hé xǔ zǒng nà xiē yǒu de méi deDạo này lại có nhiều người... ...bắt đầu nhắc tới chuyện của anh và tổng Hứa.
我看他们有几个群 这跟曾子漩有什么关系
HSK 5
0:03s
wǒ kàn tā men yǒu jǐ gè qún zhè gēn céng zi xuán yǒu shén me guān xìTôi thấy họ có mấy nhóm chat. Việc này liên quan gì đến Tằng Tử Tuyền?
我不是怕他们 利用这个事为难你吗
HSK 6
0:03s
wǒ bú shì pà tā men lì yòng zhè ge shì wéi nán nǐ maTôi không phải sợ họ... ...lợi dụng chuyện này làm khó anh sao?