Cách dùng "anyway(不管怎么说) 裴谦到底在哪里" (anyway( bù guǎn zěn me shuō ) péi qiān dào dǐ zài nǎ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

anyway(aanyway(nyguǎnwguǎnazěnyme(shuōshuō)péiqiānqiān) dàozàizài

Dù sao thì, Bùi Khiêm rốt cuộc đang ở đâu?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:36
jīn tiān yǒu gè event( huó dòng ) yào chū xí

今天有个event(活动)要出席

Hôm nay có một sự kiện phải tham dự.

LINE 0221:38
PLAYING SCENE
anyway( bù guǎn zěn me shuō ) péi qiān dào dǐ zài nǎ lǐ

anyway(不管怎么说) 裴谦到底在哪里

Dù sao thì, Bùi Khiêm rốt cuộc đang ở đâu?

LINE 0321:41
yuán yǐ wéi huì zài bān jiǎng lǐ shàng jiàn dào tā dàn tā méi qù

原以为会在颁奖礼上见到他 但他没去

Vốn tưởng sẽ gặp anh ấy ở lễ trao giải, nhưng anh ấy đã không đến.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp21:38
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 131 clips (Page 7 of 7)
裴总 这捞总到底什么来头啊
HSK 7
0:03s
péi zǒng zhè lāo zǒng dào dǐ shén me lái tou aSếp Pei Ông Sếp Lao này rốt cuộc là người thế nào vậy?
商业上的事 一句两句我很难跟你说清楚
HSK 5
0:03s
shāng yè shàng de shì yī jù liǎng jù wǒ hěn nán gēn nǐ shuō qīng chǔChuyện thương mại một hai câu tôi khó nói rõ với anh
现阶段先忍忍吧 不过他也向我们保证了
HSK 4
0:03s
xiàn jiē duàn xiān rěn rěn ba bù guò tā yě xiàng wǒ men bǎo zhèng leGiai đoạn này tạm nhẫn nhịn đã Nhưng ông ấy cũng đã cam kết với chúng ta
你也辛苦了 一边要管飞黄 还要写剧本
HSK 6
0:03s
nǐ yě xīn kǔ le yī biān yào guǎn fēi huáng hái yào xiě jù běnCậu cũng vất vả rồi Vừa phải quản Phi Hoàng lại còn phải viết kịch bản
我都忘了 你还是飞黄影视的负责人呢
HSK 4
0:03s
wǒ dōu wàng le nǐ hái shì fēi huáng yǐng shì de fù zé rén neTôi đều quên mất cậu vẫn là người phụ trách Phi Hoàng Ảnh Thị mà
也没有你代驾辛苦啊 我真没想到
HSK 4
0:03s
yě méi yǒu nǐ dài jià xīn kǔ a wǒ zhēn méi xiǎng dàocũng không bằng anh làm tài xế hộ vất vả Tôi thật không ngờ
这事你能坚持这么久
HSK 3
0:03s
zhè shì nǐ néng jiān chí zhè me jiǔviệc này anh có thể kiên trì lâu thế
用得着这么大排场吗 领导要求
HSK 5
0:03s
yòng dé zhe zhè me dà pái chǎng ma lǐng dǎo yāo qiúCần phải lớn chuyện thế không? Lãnh đạo yêu cầu
快快快 扶住了
HSK 2
0:03s
kuài kuài kuài fú zhù leNhanh nhanh nhanh Đỡ chắc vào
使劲 扶稳了 扶稳了
HSK 7
0:03s
shǐ jìn fú wěn le fú wěn leDùng lực Đỡ chắc, đỡ chắc
扶住 扶住啊 捞总 捞总
HSK 7
0:03s
fú zhù fú zhù a lāo zǒng lāo zǒngĐỡ lấy, đỡ lấy đi Sếp Lao, Sếp Lao