Cách dùng "你不信你自己查" (nǐ bù xìn nǐ zì jǐ chá) trong hội thoại tiếng Trung
你不信你自己查
Anh không tin thì tự mình kiểm tra đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:47
tā zhēn de shì sī mǎ xiān shēng de ér zi nǐ què dìng ma
他真的是司马先生的儿子 你确定吗
“Anh ấy thực sự là con trai ông Tư Mã. Anh chắc chứ?”
LINE 0222:51
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
xìn信
nǐ你
zì自
jǐ己
chá查
“Anh không tin thì tự mình kiểm tra đi.”
LINE 0323:05
sī司
mǎ马
fú福
xiān先
shēng生
“Ông Tư Mã Phúc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s