Cách dùng "你不信你自己查" (nǐ bù xìn nǐ zì jǐ chá) trong hội thoại tiếng Trung
你不信你自己查
Anh không tin thì tự mình kiểm tra đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:47
tā zhēn de shì sī mǎ xiān shēng de ér zi nǐ què dìng ma
他真的是司马先生的儿子 你确定吗
“Anh ấy thực sự là con trai ông Tư Mã. Anh chắc chứ?”
LINE 0222:51
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
xìn信
nǐ你
zì自
jǐ己
chá查
“Anh không tin thì tự mình kiểm tra đi.”
LINE 0323:05
sī司
mǎ马
fú福
xiān先
shēng生
“Ông Tư Mã Phúc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shū shū wǒ jiù xiān zǒu le bié bié bié jìn lái zuò yī huì baChú ơi, cháu về trước nhé. Khoan khoan khoan. Vào ngồi chơi một lát đi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yóu qí shì shén zhī shān hǎi zhè ge xiàng mù nà shì tā de mèng xiǎngĐặc biệt là dự án Thần Linh Sơn Hải này. Đó là ước mơ của nó.

HSK 4
0:03s
yě zhǐ yǒu zài péi zǒng zhè tā cái néng mèng xiǎng chéng zhēnCũng chỉ có ở chỗ Sếp Pei, nó mới có thể biến ước mơ thành hiện thực.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù bù bù nín shì duì de zěn me huì xiá ài neKhông không không. Chú nói đúng mà. Sao lại là hẹp hòi chứ?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge tài wǎn le yě bié ràng rén sī jī jiǔ děng shì baCái này... Muộn thế, đừng để tài xế đợi lâu.

HSK 4
0:03s
méi shì wǒ zì jǐ kāi chē lái de zì zì jǐ kāiKhông sao, cháu tự lái xe đến. Tự... tự lái?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ rén zài shāng jiè dī jiǔ bù zhānCậu này, làm trong giới thương trường mà không đụng rượu,

HSK 7
0:03s