Cách dùng "这事你能坚持这么久" (zhè shì nǐ néng jiān chí zhè me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这事你能坚持这么久
việc này anh có thể kiên trì lâu thế
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:46
yě méi yǒu nǐ dài jià xīn kǔ a wǒ zhēn méi xiǎng dào
也没有你代驾辛苦啊 我真没想到
“cũng không bằng anh làm tài xế hộ vất vả Tôi thật không ngờ”
LINE 0231:49
PLAYING SCENEzhè这
shì事
nǐ你
néng能
jiān坚
chí持
zhè这
me么
jiǔ久
“việc này anh có thể kiên trì lâu thế”
LINE 0331:56
xiǎo小
táng唐
fā发
lái来
wēi微
xìn信
“Tiểu Đường gửi tin nhắn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s