Cách dùng "这事你能坚持这么久" (zhè shì nǐ néng jiān chí zhè me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这事你能坚持这么久
việc này anh có thể kiên trì lâu thế
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:46
yě méi yǒu nǐ dài jià xīn kǔ a wǒ zhēn méi xiǎng dào
也没有你代驾辛苦啊 我真没想到
“cũng không bằng anh làm tài xế hộ vất vả Tôi thật không ngờ”
LINE 0231:49
PLAYING SCENEzhè这
shì事
nǐ你
néng能
jiān坚
chí持
zhè这
me么
jiǔ久
“việc này anh có thể kiên trì lâu thế”
LINE 0331:56
xiǎo小
táng唐
fā发
lái来
wēi微
xìn信
“Tiểu Đường gửi tin nhắn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shū shū wǒ jiù xiān zǒu le bié bié bié jìn lái zuò yī huì baChú ơi, cháu về trước nhé. Khoan khoan khoan. Vào ngồi chơi một lát đi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yóu qí shì shén zhī shān hǎi zhè ge xiàng mù nà shì tā de mèng xiǎngĐặc biệt là dự án Thần Linh Sơn Hải này. Đó là ước mơ của nó.

HSK 4
0:03s
yě zhǐ yǒu zài péi zǒng zhè tā cái néng mèng xiǎng chéng zhēnCũng chỉ có ở chỗ Sếp Pei, nó mới có thể biến ước mơ thành hiện thực.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù bù bù nín shì duì de zěn me huì xiá ài neKhông không không. Chú nói đúng mà. Sao lại là hẹp hòi chứ?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge tài wǎn le yě bié ràng rén sī jī jiǔ děng shì baCái này... Muộn thế, đừng để tài xế đợi lâu.

HSK 4
0:03s
méi shì wǒ zì jǐ kāi chē lái de zì zì jǐ kāiKhông sao, cháu tự lái xe đến. Tự... tự lái?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ rén zài shāng jiè dī jiǔ bù zhānCậu này, làm trong giới thương trường mà không đụng rượu,

HSK 7
0:03s