Cách dùng "人生才是自己的" (rén shēng cái shì zì jǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

rénshēngcáishìde

Cuộc sống mới là của mình.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:27
wǒ hū rán jiān jiù chè dǐ xiǎng míng bái le gōng zuò shì yòng lái huàn qián de

我忽然间就彻底想明白了 工作是用来换钱的

Đột nhiên tôi hiểu ra hoàn toàn. Công việc là để kiếm tiền.

LINE 0204:31
PLAYING SCENE
rén
shēng
cái
shì
de

Cuộc sống mới là của mình.

LINE 0304:39
dàn shì nǐ zài téng dá de zhè zhǒng gōng zuò mó shì yīng gāi tǐng kāi xīn de ba

但是 你在腾达的这种工作模式 应该挺开心的吧

Nhưng mà... Cách làm việc của cậu ở Thịnh Vượng... ...chắc vui lắm nhỉ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp04:31
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 135 clips (Page 2 of 7)
走 跳舞去
HSK 1
0:03s
zǒu tiào wǔ qùĐi thôi. Nhảy múa đi.
这现在专车不让干
HSK 3
0:03s
zhè xiàn zài zhuān chē bù ràng gànGiờ xe chuyên dùng không cho chạy nữa.
那还有什么赚钱的路子呀
HSK 7
0:03s
nà hái yǒu shén me zhuàn qián de lù zi yaThế còn đường kiếm tiền nào nữa?
谦儿 我昨天晚上又想了一宿
HSK 3
0:03s
qiān ér wǒ zuó tiān wǎn shàng yòu xiǎng le yī xiǔKhiêm à. Tối qua tôi lại nghĩ suốt đêm.
喂 又谁啊 师傅你在哪呢 什么时候到啊
HSK 4
0:03s
wèi yòu shuí a shī fù nǐ zài nǎ ne shén me shí hòu dào aAlo, lại ai đấy? Anh tài xế ơi, anh ở đâu rồi? Khi nào mới tới vậy?
等你半天了 不好意思 不好意思 CC代驾
HSK 3
0:03s
děng nǐ bàn tiān le bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī CC dài jiàChờ anh cả buổi rồi. Xin lỗi, xin lỗi. CC Daijia.
林晚和你的想法是真的好啊
HSK 4
0:03s
lín wǎn hé nǐ de xiǎng fǎ shì zhēn de hǎo aÝ tưởng của Lâm Vãn và cậu hay thật đấy.
我本来设计得还特别常规 但有了你们做参考
HSK 6
0:03s
wǒ běn lái shè jì dé hái tè bié cháng guī dàn yǒu le nǐ men zuò cān kǎoBản thảo của tôi vốn rất bình thường. Nhưng có các cậu làm tham khảo,
这人物一下子变得别出心裁 特别鲜活
HSK 7
0:03s
zhè rén wù yī xià zi biàn dé bié chū xīn cái tè bié xiān huónhân vật này bỗng trở nên độc đáo, vô cùng sống động.
不对 你这是夸 还是骂呀 从地里长出来的是吧
HSK 6
0:03s
bú duì nǐ zhè shì kuā hái shì mà ya cóng dì lǐ zhǎng chū lái de shì baKhông đúng. Cậu đang khen hay chửi đấy? "Mọc từ đất lên" đúng không?
都神之山海了还要我旅行啊 我这也太惨了吧
HSK 7
0:03s
dōu shén zhī shān hǎi le hái yào wǒ lǚ xíng a wǒ zhè yě tài cǎn le baĐã là Thần Chi Sơn Hải rồi mà còn bắt tôi du hành nữa à? Tôi thế này quá đáng thương rồi.
不动就回血 一动就狂暴 这个简直就是我嘛
HSK 6
0:03s
bù dòng jiù huí xuè yī dòng jiù kuáng bào zhè ge jiǎn zhí jiù shì wǒ maKhông động là hồi máu, động một cái là cuồng nộ. Cái này đúng là tôi mà.
阮光建 你这个人物是参考你自己吧 你作弊啊
HSK 7
0:03s
ruǎn guāng jiàn nǐ zhè ge rén wù shì cān kǎo nǐ zì jǐ ba nǐ zuò bì aNguyễn Quang Kiến. Nhân vật này cậu lấy chính mình làm mẫu đúng không? Cậu gian lận à.
这不对啊 我怎么感觉这个角色
HSK 5
0:03s
zhè bú duì a wǒ zěn me gǎn jué zhè ge jué sèThế này không đúng rồi. Sao tôi cảm thấy nhân vật này
比我那个角色强那么多了
HSK 5
0:03s
bǐ wǒ nà ge jué sè qiáng nà me duō lemạnh hơn nhân vật của tôi nhiều thế?
遮风挡雨 扛下一切
HSK 7
0:03s
zhē fēng dǎng yǔ káng xià yī qièche mưa chắn gió, gánh vác tất cả.
咱约了在这见嘛 什么叽喳 有病
HSK 6
0:03s
zán yuē le zài zhè jiàn ma shén me jī zhā yǒu bìngChúng ta hẹn gặp ở đây mà. Jiji Zhazha cái gì? Có bệnh.
你俩喝啥 我请
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ hē shá wǒ qǐngHai người uống gì? Tôi mời.
就现在 立刻马上 我给你订票
HSK 5
0:03s
jiù xiàn zài lì kè mǎ shàng wǒ gěi nǐ dìng piàoNgay bây giờ Lập tức ngay Tôi đặt vé cho bạn
一个是独立自强的千金
HSK 1
0:03s
yí gè shì dú lì zì qiáng de qiān jīnMột là tiểu thư độc lập tự cường