Cách dùng "下班了 下班喽 下班了" (xià bān le xià bān lóu xià bān le) trong hội thoại tiếng Trung
下班了 下班喽 下班了
Tan làm rồi, tan làm thôi! Tan làm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:57
PLAYING SCENExià bān le xià bān lóu xià bān le
下班了 下班喽 下班了
“Tan làm rồi, tan làm thôi! Tan làm rồi.”
LINE 0201:59
zǒu走
la啦
“Về thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo tíng kě yǐ le kě yǐ le fēi cháng hǎo fēi cháng hǎoĐược được được Dừng, được rồi được rồi Rất tốt, rất tốt

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǒu yī duàn bǐ jiào zǒu xīn de biǎo yǎn wǒ yùn niàng yī xiàCòn một đoạn diễn khá chân thành Để tôi chuẩn bị tâm trạng

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù nǐ zài gēn lù zhī yáo hǎo hǎo liáo liáoHay là ông thử nói chuyện lại với Lộ Tri Dao đi

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nín hǎo shì nín jiào de dài jià ma shāo děng aXin chào Là anh gọi dịch vụ lái xe hộ phải không? Chờ chút nhé

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì zhè bù dōu quán dōu luàn le tào aKhông phải Thế này chẳng phải loạn hết cả lên rồi sao