Cách dùng "下班了 下班喽 下班了" (xià bān le xià bān lóu xià bān le) trong hội thoại tiếng Trung
下班了 下班喽 下班了
Tan làm rồi, tan làm thôi! Tan làm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:57
PLAYING SCENExià bān le xià bān lóu xià bān le
下班了 下班喽 下班了
“Tan làm rồi, tan làm thôi! Tan làm rồi.”
LINE 0201:59
zǒu走
la啦
“Về thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qiān ér wǒ zuó tiān wǎn shàng yòu xiǎng le yī xiǔKhiêm à. Tối qua tôi lại nghĩ suốt đêm.

HSK 4
0:03s
wèi yòu shuí a shī fù nǐ zài nǎ ne shén me shí hòu dào aAlo, lại ai đấy? Anh tài xế ơi, anh ở đâu rồi? Khi nào mới tới vậy?

HSK 3
0:03s
děng nǐ bàn tiān le bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī CC dài jiàChờ anh cả buổi rồi. Xin lỗi, xin lỗi. CC Daijia.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ běn lái shè jì dé hái tè bié cháng guī dàn yǒu le nǐ men zuò cān kǎoBản thảo của tôi vốn rất bình thường. Nhưng có các cậu làm tham khảo,

HSK 7
0:03s
zhè rén wù yī xià zi biàn dé bié chū xīn cái tè bié xiān huónhân vật này bỗng trở nên độc đáo, vô cùng sống động.

HSK 6
0:03s
bú duì nǐ zhè shì kuā hái shì mà ya cóng dì lǐ zhǎng chū lái de shì baKhông đúng. Cậu đang khen hay chửi đấy? "Mọc từ đất lên" đúng không?

HSK 7
0:03s
dōu shén zhī shān hǎi le hái yào wǒ lǚ xíng a wǒ zhè yě tài cǎn le baĐã là Thần Chi Sơn Hải rồi mà còn bắt tôi du hành nữa à? Tôi thế này quá đáng thương rồi.

HSK 6
0:03s
bù dòng jiù huí xuè yī dòng jiù kuáng bào zhè ge jiǎn zhí jiù shì wǒ maKhông động là hồi máu, động một cái là cuồng nộ. Cái này đúng là tôi mà.

HSK 7
0:03s
ruǎn guāng jiàn nǐ zhè ge rén wù shì cān kǎo nǐ zì jǐ ba nǐ zuò bì aNguyễn Quang Kiến. Nhân vật này cậu lấy chính mình làm mẫu đúng không? Cậu gian lận à.

HSK 5
0:03s
zhè bú duì a wǒ zěn me gǎn jué zhè ge jué sèThế này không đúng rồi. Sao tôi cảm thấy nhân vật này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zán yuē le zài zhè jiàn ma shén me jī zhā yǒu bìngChúng ta hẹn gặp ở đây mà. Jiji Zhazha cái gì? Có bệnh.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù xiàn zài lì kè mǎ shàng wǒ gěi nǐ dìng piàoNgay bây giờ Lập tức ngay Tôi đặt vé cho bạn

HSK 1
0:03s