Cách dùng "这 这是我没过门的媳妇" (zhè zhè shì wǒ mò guò mén de xí fù) trong hội thoại tiếng Trung

zhè zhèshìguòménde

Đây... đây là vợ chưa cưới của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:24
wáng
pái
zhǎng

Trung đội trưởng Vương.

LINE 0242:27
PLAYING SCENE
zhè zhè shì wǒ mò guò mén de xí fù

这 这是我没过门的媳妇

Đây... đây là vợ chưa cưới của tôi.

LINE 0342:30
tā shì láo jūn tuán de wǒ men zài zhè ér pèng shàng le wǒ

她是劳军团的 我们在这儿碰上了 我

Cô ấy là người của đoàn văn công. Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở đây. Tôi...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp42:27
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
打人就是不行 对呀 长官 演戏呢 废什么话
HSK 7
0:03s
dǎ rén jiù shì bù xíng duì ya zhǎng guān yǎn xì ne fèi shén me huàĐánh người là không được. Đúng vậy. Quan lớn, đang diễn kịch thôi ạ. Nói nhảm gì đó?
你知不知道我找你找得要疯了
HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ zhǎo nǐ zhǎo dé yào fēng leAnh có biết em tìm anh đến phát điên rồi không?
我差点没被他们枪毙了 干什么呢
HSK 7
0:03s
wǒ chà diǎn méi bèi tā men qiāng bì le gàn shén me nesuýt chút nữa thì bị bọn họ bắn chết rồi. Làm gì đấy?