Cách dùng "散会了 没事没事 那行 行 走吧走吧" (sàn huì le méi shì méi shì nà xíng xíng zǒu ba zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
散会了 没事没事 那行 行 走吧走吧
Giải tán rồi, không sao, không sao. Vậy được, được, đi thôi, đi thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:59
rán hòu dà jiā bǎ nà ge shǒu tóu gōng zuò yě dōu dōu zhuā jǐn diǎn a
然后大家把那个手头工作也都 都抓紧点啊
“Rồi mọi người cũng nhanh chóng hoàn thành công việc đang làm nhé.”
LINE 0224:03
PLAYING SCENEsàn huì le méi shì méi shì nà xíng xíng zǒu ba zǒu ba
散会了 没事没事 那行 行 走吧走吧
“Giải tán rồi, không sao, không sao. Vậy được, được, đi thôi, đi thôi.”
LINE 0324:05
zǒu ba zǒu ba
走吧 走吧
“Đi thôi, đi thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù shì nǐ men sī mǎ jiā yǎng de xiǎo bái shǔTôi chỉ là con chuột bạch nhà họ Tư Mã nuôi

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě lián wǒ nà jǐ gè shǎ dì di hái zhēn de yǐ wéi néng jiē bān neTội nghiệp mấy đứa em trai ngốc của tôi cứ tưởng thật là có thể kế nghiệp

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gēn lǎo yé zi de yuē dìng fǎn ér què wú fǎ duì xiàn leThỏa thuận giữa anh và lão gia ngược lại không thể thực hiện được

HSK 4
0:03s