Cách dùng "有没有可能我就是这样的人" (yǒu méi yǒu kě néng wǒ jiù shì zhè yàng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
有没有可能我就是这样的人
Có khả năng tôi chính là người như vậy không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:59
wǒ men dōu xiāng xìn nǐ nǐ bú shì zhè yàng de rén
我们都相信你 你不是这样的人
“Chúng em đều tin anh. Anh không phải người như thế.”
LINE 0226:05
PLAYING SCENEyǒu有
méi没
yǒu有
kě可
néng能
wǒ我
jiù就
shì是
zhè这
yàng样
de的
rén人
“Có khả năng tôi chính là người như vậy không?”
LINE 0326:11
wǒ ràng bù xǐ huān chū mén de bāo xù chū mén lǚ yóu
我让不喜欢出门的包旭 出门旅游
“Tôi bắt Bao Húc, người không thích ra ngoài, đi du lịch.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù shì nǐ men sī mǎ jiā yǎng de xiǎo bái shǔTôi chỉ là con chuột bạch nhà họ Tư Mã nuôi

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě lián wǒ nà jǐ gè shǎ dì di hái zhēn de yǐ wéi néng jiē bān neTội nghiệp mấy đứa em trai ngốc của tôi cứ tưởng thật là có thể kế nghiệp

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gēn lǎo yé zi de yuē dìng fǎn ér què wú fǎ duì xiàn leThỏa thuận giữa anh và lão gia ngược lại không thể thực hiện được

HSK 4
0:03s