Cách dùng "这是我最后一次给你倒猫粮了" (zhè shì wǒ zuì hòu yī cì gěi nǐ dào māo liáng le) trong hội thoại tiếng Trung
这是我最后一次给你倒猫粮了
Đây là lần cuối anh đổ thức ăn cho mày.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:10
yìn印
táng堂
“Ấn Đường.”
LINE 0230:15
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
zuì最
hòu后
yī一
cì次
gěi给
nǐ你
dào倒
māo猫
liáng粮
le了
“Đây là lần cuối anh đổ thức ăn cho mày.”
LINE 0330:24
nǐ你
dōu都
shōu收
shí拾
hǎo好
le了
“Em thu dọn xong rồi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
lǎo huáng nǐ guò lái nǐ guò lái nǐ guò lái zhǎo wǒ láiLão Hoàng, anh lại đây, anh lại đây Anh lại đây tìm tôi

HSK 4
0:03s
bú shì bú shì wǒ yī huì yào zhǎo hǎo qióng wǒ jiù shì gēn nǐ shuō zhè ge shìKhông phải không phải, lát nữa tôi phải tìm Hách Quỳnh Tôi chính là nói với anh chuyện này

HSK 5
0:03s
wǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qiánTôi sẽ thành lập một công ty Làm tốt rồi Tôi không lấy được tiền

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí téng dá yíng lì nǐ yě shì hěn kāi xīn de baThực ra Đằng Đạt có lãi anh cũng rất vui đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zuò xiàng mù dì shí hòu nǐ jiǎo jìn nǎo zhī dì zhuī jiā chéng běnkhi làm dự án anh vắt óc tăng thêm chi phí

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí méi rén zhī dào sī mǎ xiān shēng zài xiǎng shén meThực ra không ai biết ngài Tư Mã đang nghĩ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s